Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 908/987
AA BOND 3 SECONDS HQĐơn VN-4-2003-10020 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0063065-000
Chủ đơn: Công TNHH thương mại sản xuất Hoàng Quan
FUJIKASUI ENERGY&ENVIRONMENTĐơn VN-4-2003-09988 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0061724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH năng lượng và kỹ thuật môi trường FUJIKASUI
HOàNG QUÂN AA BOND 502 SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVEĐơn VN-4-2003-09956 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0074362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoàng Quan
K KIVICOĐơn VN-4-2003-09768 · nộp 27/10/2003 · văn bằng 4-0066466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kiến Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09727 · nộp 24/10/2003 · văn bằng 4-0063103-000
Chủ đơn: MITSUI CHEMICALS, INC. (ALSO KNOWN AS MITSUI KAGAKU KABUSHIKI KAISHA)
GUANAĐơn VN-4-2003-09653 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0075215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong
ALASKILĐơn VN-4-2003-09652 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0066082-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong
ALASKILĐơn VN-4-2003-09651 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0065343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09650 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0060607-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong
A ZĐơn VN-4-2003-09648 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0063761-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA AB
ĐịNH HOàNG BENTONITEĐơn VN-4-2003-09620 · nộp 22/10/2003 · văn bằng 4-0060584-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu vật tư thiết bị đường sắt (VIRASIMEX), Công ty xuất nhập khẩu cung ứng vật tư thiết bị đường sắt (VIRASIMEX)(VN)
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
SPECTRASYNĐơn VN-4-2003-09474 · nộp 17/10/2003 · văn bằng 4-0061090-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
AN HY Hệ TACMINĐơn VN-4-2003-09363 · nộp 15/10/2003 · văn bằng 4-0060097-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân An Hy
YS YUONG HSINĐơn VN-4-2003-09338 · nộp 14/10/2003 · văn bằng 4-0062147-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xử lý nước, hóa chất, cơ khí công nghiệp Yuong Hsin
FIRIBIOTOXĐơn VN-4-2003-09282 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061864-000
Chủ đơn: Viện công nghiệp thực phẩm.
S SAMCOĐơn VN-4-2003-09279 · nộp 10/10/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ sản xuất Sao á
ALTA TBĐơn VN-4-2003-09193 · nộp 08/10/2003 · văn bằng 4-0073535-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn hoá Tân Bình
T-TECHĐơn VN-4-2003-09188 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại - dịch vụ Kim Vĩnh Phát
ENEOSĐơn VN-4-2003-09153 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064365-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
ENEOSĐơn VN-4-2003-09152 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064364-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
C F C CT N P K Phân Bón Phức Hợp 16.16.8.13SĐơn VN-4-2003-09102 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0061910-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ, Công ty phân bón và hoá chất Cần Thơ.(VN)
FAN SI PANĐơn VN-4-2003-09092 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0067441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng - thương mại Phan Xi Păng
NITROGOLDĐơn VN-4-2003-09038 · nộp 02/10/2003 · văn bằng 4-0060240-000
Chủ đơn: FERTIVA GMBH, FERTIVA GMBH(DE)
N-P-K YÊN PHúĐơn VN-4-2003-08937 · nộp 29/09/2003 · văn bằng 4-0596802-000
Chủ đơn: Công ty vật tư nông nghiệp
DAVISON CATALYSTSĐơn VN-4-2003-08857 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0063661-000
Chủ đơn: W. R. GRACE & CO.-CONN.
SDCĐơn VN-4-2003-08832 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0059253-000
Chủ đơn: THE SOCIETY OF DYERS AND COLOURIST
DYMATICĐơn VN-4-2003-08821 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0061268-000
Chủ đơn: DYMATIC CHEMICALS, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.