Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 919/987
T&T BONDĐơn VN-4-2002-05737 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0051983-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Tiến
VANTHĐơn VN-4-2002-05724 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0065117-000
Chủ đơn: Nguyễn Kiến Trưng
Nhật QuangĐơn VN-4-2002-05711 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0050527-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Nhật Quang
EXPO HIGH GLOSS ENAMELĐơn VN-4-2002-05683 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0047992-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
EXPO EMULSION PAINTĐơn VN-4-2002-05678 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0047993-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
Công Ty Sơn - Chất Dẻo PAINT & PLASTIC COMPANY (PPC) SCDĐơn VN-4-2002-05675 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0062588-000
Chủ đơn: Công ty sơn chất dẻo
VYDACĐơn VN-4-2002-05581 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0052352-000
Chủ đơn: W R. GRACE & CO.-CONN.(US), W.R.GRACE & CO.-CONN., ALLTECH ASSOCIATES, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05524 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0048188-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC GOC DAUĐơn VN-4-2002-05523 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0054405-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPECĐơn VN-4-2002-05522 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0048187-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05521 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0050814-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN)
SPEC ACRYLIC SOLVENT BASEĐơn VN-4-2002-05520 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0054404-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC SATINKOTĐơn VN-4-2002-05519 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0054403-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC GLOSSY TOPP-HI ALKYDĐơn VN-4-2002-05518 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0054402-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
BB BLONĐơn VN-4-2002-05517 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0052249-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd., Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN)
STAR-CHLON NANKAI CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTDĐơn VN-4-2002-05374 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051159-000
Chủ đơn: NANKAI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
Hoà ThuýĐơn VN-4-2002-05044 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050053-000
Chủ đơn: Đinh Thị Thuý(VN), Đinh Thị Thuý
IMAGĐơn VN-4-2002-05308 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050765-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học sản xuất quang hoá điện tử
SOVENTBATĐơn VN-4-2002-05307 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050184-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SOVENBASSĐơn VN-4-2002-05306 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050185-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SOLVENBASĐơn VN-4-2002-05305 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0047994-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SOLVENTBASSĐơn VN-4-2002-05304 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050186-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SOLVENTBASĐơn VN-4-2002-05303 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050187-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC SOVENT BASEĐơn VN-4-2002-05302 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050471-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
EXPO HIGH GLOSS ENAMELĐơn VN-4-2002-05301 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050472-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC MODERN BLONDĐơn VN-4-2002-05300 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050473-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MAI KALOĐơn VN-4-2002-05299 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050188-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC GOC DAUĐơn VN-4-2002-05298 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050266-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPEC MYKOLOĐơn VN-4-2002-05296 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050451-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
ME KOLOĐơn VN-4-2002-05295 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0052089-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.