Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 918/987
DASO CLEAN-UPĐơn VN-4-2002-06832 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO
CHÂN PHƯƠNGĐơn VN-4-2002-06831 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051588-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO
BAN MAIĐơn VN-4-2002-06830 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0052102-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO(VN), Công ty TNHH DASO
DASO SOFT - UPĐơn VN-4-2002-06829 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051635-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO
SITTO GROUPĐơn VN-4-2002-06815 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sitto Việt Nam
VIMIXĐơn VN-4-2002-03106 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0053247-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-dịch vụ-sản xuất Toàn Tâm
POLY-WAĐơn VN-4-2002-06656 · nộp 16/10/2002 · văn bằng 4-0050607-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Dược
AGIFISHĐơn VN-4-2002-06614 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055544-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thuỷ sản An Giang (ANGIANG FISHERIES IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY - AGIFISH.CO)
VALUE LINEĐơn VN-4-2002-06586 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051786-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
LANANH CO.,LTDĐơn VN-4-2002-06580 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may thêu - thương mại Lan Anh
EPTAĐơn VN-4-2002-06562 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052262-000
Chủ đơn: EASTMAN CHEMICAL COMPANY(US), Eastman Chemical Company
HAASĐơn VN-4-2002-01185 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0050114-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại xây dựng Môi Trường(VN), Công ty TNHH xây dựng môi trường(VN), Công ty TNHH ENCO
LIQUINOX STARTĐơn VN-4-2002-06433 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0050999-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phong Lan Nguyên Thanh
TIEN NONGĐơn VN-4-2002-06430 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0055683-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ và vật tư nông nghiệp Tiến Nông, Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ và vật tư nông nghiệp Tiến Nông(VN)
CTY VTNN 1 HAI PHONG CAM 1Đơn VN-4-2002-04429 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051773-000
Chủ đơn: Công ty vật tư nông nghiệp I - Hải Phòng
FISHERBRANDĐơn VN-4-2002-06336 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051259-000
Chủ đơn: FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C., FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C.(US)
BìNH MINH BMĐơn VN-4-2002-06273 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0051344-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Công Viện
Trường Sơn TrSĐơn VN-4-2002-06257 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0050717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trường Sơn
FITOMIXĐơn VN-4-2002-06256 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0054965-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trường Sơn
T.C TOYOĐơn VN-4-2002-06227 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0053752-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công Toyo(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hào Ký
BìNH ANĐơn VN-4-2002-06093 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0050955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dầu thực vật Bình An(VN), Công ty TNHH Daso(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Bình An
TAKELACĐơn VN-4-2002-06072 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0054550-000
Chủ đơn: Mitsui Chemicals Polyurethanes, Inc.(JP), MITSUI CHEMICALS, INC., MITSUI TAKEDA CHEMICALS, INC.(JP)
SPECĐơn VN-4-2002-06050 · nộp 25/09/2002 · văn bằng 4-0053528-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
SPECĐơn VN-4-2002-06049 · nộp 25/09/2002 · văn bằng 4-0048189-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MOLD-ZAPĐơn VN-4-2002-06002 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0052374-000
Chủ đơn: ALLTECH, INC
DE-ODORASEĐơn VN-4-2002-06000 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0050948-000
Chủ đơn: ALLTECH, INC.
A TĐơn VN-4-2002-05994 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0052095-000
Chủ đơn: ALLTECH, INC.
ALLTECHĐơn VN-4-2002-05993 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0052094-000
Chủ đơn: ALLTECH, INC.
TN COROCOĐơn VN-4-2002-05951 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051295-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thạch Nguyên, Công ty TNHH Thạch Nguyên(VN)
CHOLIMEX Hồ Chí Minh City CĐơn VN-4-2002-05809 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0061303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex), Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)(VN), Công ty xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX).(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.