Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 954/987
AGRIUMĐơn VN-4-1995-26295 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022207-000
Chủ đơn: Agrium Inc.,(CA), Nutrien (Canada) Holdings ULC
ULTROXĐơn VN-4-1995-26291 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022205-000
Chủ đơn: ELF ATOCHEM NORTH AMERICA, INC.(US), TREBOL U.S.A. LLC., ATOFINA CHEMICALS, INC.(US)
BIOTED 601Đơn VN-4-1995-26258 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022058-000
Chủ đơn: Công ty Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH)(VN), Cơ sở Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long (VILTED)(VN), Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH)
BIOTED 602Đơn VN-4-1995-26257 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022057-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long (VILTED)(VN), Công ty Phát triển Kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26202 · nộp 27/11/1995 · văn bằng 4-0020467-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Quốc Khanh, Cơ sở Nguyễn Quốc Khanh(VN)
REDEXĐơn VN-4-1995-26197 · nộp 25/11/1995 · văn bằng 4-0022138-000
Chủ đơn: Redex Limited
[Methocel]Đơn VN-4-1995-26165 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022897-000
Chủ đơn: Nutrition & Biosciences USA 1, LLC
IFFĐơn VN-4-1995-26105 · nộp 22/11/1995 · văn bằng 4-0021939-000
Chủ đơn: International Flavors & Fragrances Inc.
CALTEXĐơn VN-4-1995-26074 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022088-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26073 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022087-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
JOTUNĐơn VN-4-1995-26072 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022086-000
Chủ đơn: Jotun A/S
LUSTRANĐơn VN-4-1995-26049 · nộp 20/11/1995 · văn bằng 4-0022110-000
Chủ đơn: Monsanto Company(US), Bayer MaterialScience LLC(US), LANXESS CORPORATION, BAYER POLYMERS LLC(US), BAYER CORPORATION(US)
DENSOĐơn VN-4-1995-26025 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0025470-000
Chủ đơn: DENSO CORPORATION
CASCO NOBELĐơn VN-4-1995-25988 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021918-000
Chủ đơn: Casco Nobel AB
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
GRINDSTEDĐơn VN-4-1995-25896 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021838-000
Chủ đơn: International N&H Denmark ApS
E COREĐơn VN-4-1995-25895 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0020907-000
Chủ đơn: Biofax Australia Pty, Ltd.
U-CALĐơn VN-4-1995-25806 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0021779-000
Chủ đơn: Jumma International Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25805 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0021778-000
Chủ đơn: Jumma International Co., Ltd.
JUMMAĐơn VN-4-1995-25804 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0021777-000
Chủ đơn: Jumma International Co., Ltd.
amataĐơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH)
SUMITHRINĐơn VN-4-1995-25681 · nộp 02/11/1995 · văn bằng 4-0027547-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED.
REPEL-O-TEXĐơn VN-4-1995-25482 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021528-000
Chủ đơn: Rhône-Poulenc Chimie(FR), RHODIA CHIMIE, RHODIA CHIMIE(FR)
FGI-INTERNATIONALĐơn VN-4-1995-25399 · nộp 16/10/1995 · văn bằng 4-0022570-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty.Limited(AU), NUPLEX INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED
ALPHACUREĐơn VN-4-1995-25380 · nộp 14/10/1995 · văn bằng 4-0021450-000
Chủ đơn: Hexion Investments Inc., BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.(US), Borden, Inc.(US)
ELMER'SĐơn VN-4-1995-25379 · nộp 14/10/1995 · văn bằng 4-0021441-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), Elmer's Investments, Inc.
PROMINATEĐơn VN-4-1995-25263 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021356-000
Chủ đơn: MITSUI TAKEDA CHEMICALS, INC., TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
KEN-UPĐơn VN-4-1995-25250 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021345-000
Chủ đơn: Kenso Corporation (M) SDN. BHD(MY), Kenso Corporation (M) SDN. BHD, Kenso Corporation (M) SDN.BHD(MY)
GOLDEN GOOSEĐơn VN-4-1995-25248 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0021343-000
Chủ đơn: Kenso Corporation (M) SDN. BHD(MY), Kenso Corporation (M) SDN. BHD, Kenso Corporation (M) SDN.BHD(MY)
Cao SơnĐơn VN-4-1995-25210 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0020319-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.