TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 20 gồm những gì

Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.

Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20

Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 652/675

  1. Mẫu nhãn TIEN THINH
    TIEN THINH

    Đơn VN-4-2001-01763 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0046573-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tiến Thịnh

  2. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-2001-01622 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050880-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.

  3. Mẫu nhãn Tropic Dane
    Tropic Dane

    Đơn VN-4-2001-01527 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048987-000
    Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn TROPICDANE
    TROPICDANE

    Đơn VN-4-2001-01526 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048986-000
    Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Tropic Dane
    Tropic Dane

    Đơn VN-4-2001-01525 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048985-000
    Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn TROPICDANE.
    TROPICDANE.

    Đơn VN-4-2001-01524 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048984-000
    Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn GIAMY
    GIAMY

    Đơn VN-4-2001-01374 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0043015-000
    Chủ đơn: Huỳnh Tuyết Dung

  8. Mẫu nhãn HOà PHáT
    HOà PHáT

    Đơn VN-4-2001-01132 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0047132-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

  9. Mẫu nhãn HảI SƠN
    HảI SƠN

    Đơn VN-4-2001-00802 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0048561-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hải Sơn

  10. Mẫu nhãn LAURA ASHLEY
    LAURA ASHLEY

    Đơn VN-4-2001-00786 · nộp 23/02/2001 · văn bằng 4-0048017-000
    Chủ đơn: Laura Ashley IP Holdings, LLC

  11. Mẫu nhãn HOMEPORT
    HOMEPORT

    Đơn VN-4-2001-00428 · nộp 31/01/2001 · văn bằng 4-0043679-000
    Chủ đơn: HOMEPORT (CAYMAN) LIMITED

  12. Mẫu nhãn T H
    T H

    Đơn VN-4-2001-00291 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0041029-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thạch Hải

  13. Mẫu nhãn VN-4-2001-00258
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-00258 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040726-000
    Chủ đơn: EASY JOY TRADING CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn TAIHO T L
    TAIHO T L

    Đơn VN-4-2001-00257 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040725-000
    Chủ đơn: EASY JOY TRADING CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn T L
    T L

    Đơn VN-4-2001-00255 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040723-000
    Chủ đơn: EASY JOY TRADING CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn T L
    T L

    Đơn VN-4-2001-00252 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0040720-000
    Chủ đơn: EASY JOY TRADING CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn HOANG KHANH
    HOANG KHANH

    Đơn VN-4-2001-00232 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0041009-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Khánh

  18. Mẫu nhãn HOàNG KHáNH
    HOàNG KHáNH

    Đơn VN-4-2001-00231 · nộp 15/01/2001 · văn bằng 4-0041008-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Khánh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.