Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 654/675
TP Thiên PhúĐơn VN-4-2000-49390 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0040168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hàng trang trí nội thất Thiên Phú Đức
LITTY EVERONĐơn VN-4-2000-47298 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0038917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VIKO GLOWIN
DARLING DELUXEĐơn VN-4-2000-48308 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0039865-000
Chủ đơn: DARLING MATTRESS CO., LTD.
STEINBACHĐơn VN-4-2000-48701 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039806-000
Chủ đơn: MIP METRO GROUP INTELLECTUAL PROPERTY GMBH & CO., KG, METRO SB-HANDELSAG(CH)
TTT COMPANYĐơn VN-4-2000-48193 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0039958-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại TTT(VN), Công ty cổ phần xây dựng và thương mại TTT, Công ty cổ phần xây dựng và thương mại TTT(VN), Công ty TNHH xây dựng - thương mại TTT(VN)
GOSACO WOODĐơn VN-4-2000-48153 · nộp 16/08/2000 · văn bằng 4-0040394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Go Sa Co, Công ty cổ phần Go Sa Co(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ gỗ sấy(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47705 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039597-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
SốNGĐơn VN-4-2000-47639 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0044192-000
Chủ đơn: ASIA SONG DESIGN LIMITED
COMMANDĐơn VN-4-2000-48683 · nộp 28/07/2000 · văn bằng 4-0041412-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
GL GIAI LACĐơn VN-4-2000-47335 · nộp 17/07/2000 · văn bằng 4-0039440-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân may mặc - thương mại Giai Lạc
SFĐơn VN-4-2000-47148 · nộp 10/07/2000 · văn bằng 4-0039777-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sài Gòn
EVERONĐơn VN-4-2000-47342 · nộp 04/07/2000 · văn bằng 4-0038898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH EVERPIA Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn VIKO GLOWIN Hà Nội(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn VIKO GLOWIN(VN), Công ty cổ phần EVERPIA, Công ty cổ phần EVERPIA Việt Nam(VN)
OASISĐơn VN-4-2000-47038 · nộp 30/06/2000 · văn bằng 4-0047457-000
Chủ đơn: SMITHERS-OASIS COMPANY(US), SMITHERS-OASIS COMPANY
CHIN HUEI PLASTIC INDUSTRIAL JOINT- STOCK COMPANYĐơn VN-4-2000-47785 · nộp 28/06/2000 · văn bằng 4-0038743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Nhựa Chin Huei(VN), Công ty cổ phần công nghiệp nhựa Chin Huei, Công ty TNHH công nghiệp nhựa Tiến Huy(VN), Công ty cổ phần công nghiệp nhựa Chin Huei(VN)
THIÊN THàNHĐơn VN-4-2000-46969 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0038162-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhựa Thanh Hoa(VN), Công ty TNHH Long Nhiên
KOREĐơn VN-4-2000-47327 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hàn(VN), Công ty TNHH Việt Hàn.(VN), Công ty TNHH Việt Hàn
G GOODĐơn VN-4-2000-46644 · nộp 31/05/2000 · văn bằng 4-0039113-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vĩ Đường
VDĐơn VN-4-2000-46589 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0039112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất thương mại Vĩ Đường
LAM PHƯƠNGĐơn VN-4-2000-46421 · nộp 17/05/2000 · văn bằng 4-0038718-000
Chủ đơn: Cơ sở Tương Lai
HT Hợp TiếnĐơn VN-4-2000-47991 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0040393-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất cơ khí gia dụng Hợp Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45921 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040766-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
KIMSON SIAM BROTHERSĐơn VN-4-2000-47374 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0038248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Kim Sơn., Công ty TNHH sản xuất thương mại Kim Sơn.(VN)
WEC SAIGONĐơn VN-4-2000-45757 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0037691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần may thêu giày dép W.E.C Sài Gòn
VINH THAI YONG TAI ROMANTICĐơn VN-4-2000-45679 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037893-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Vĩnh Thái
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45219 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0038246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Kim Sơn(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Kim Sơn
FARLIN BABY HUA ER LINĐơn VN-4-2000-45925 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037746-000
Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD.
T & VĐơn VN-4-2000-45171 · nộp 29/02/2000 · văn bằng 4-0037708-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất, dịch vụ và thương mại Thuận Tường(VN), Cơ sở Phí Đức Bình(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ tổng hợp Thịnh Vượng
HAVA'SĐơn VN-4-2000-45162 · nộp 28/02/2000 · văn bằng 4-0037791-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn H.A.V.A.S, Cơ sở Nguyễn Văn Lộc(VN)
PYVOCO CTY DầU THựC VậT PHú YÊNĐơn VN-4-2000-45009 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0045952-000
Chủ đơn: Công ty dầu thực vật Phú Yên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
