Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 663/675
SĐơn VN-4-1995-25984 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021994-000
Chủ đơn: SIMMONS COMPANY
BEAUTYRESTĐơn VN-4-1995-25983 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021914-000
Chủ đơn: DREAMWELL, LTD.
BACKCAREĐơn VN-4-1995-25982 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021913-000
Chủ đơn: DREAMWELL, LTD.
SIMMONSĐơn VN-4-1995-25981 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021912-000
Chủ đơn: DREAMWELL, LTD.
RAINBOWĐơn VN-4-1995-25919 · nộp 13/11/1995 · văn bằng 4-0020835-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất đồ nội thất cao cấp Dian(VN), Công ty hữu hạn sản xuất đồ nội thất và may mặc cao cấp YEEFAT
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25659 · nộp 31/10/1995 · văn bằng 4-0025315-000
Chủ đơn: Cheun Yei Trading Inc.
BLACK & DECKERĐơn VN-4-1995-25645 · nộp 30/10/1995 · văn bằng 4-0021610-000
Chủ đơn: The Black & Decker Corporation
COUNTRY ROADĐơn VN-4-1995-25561 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021580-000
Chủ đơn: COUNTRY ROAD CLOTHING PTY LTD
BIFĐơn VN-4-1995-25418 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0021467-000
Chủ đơn: BIF KOREA CO., LTD.
Tân KhánhĐơn VN-4-1995-25240 · nộp 05/10/1995 · văn bằng 4-0022948-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Khánh
A APLACOĐơn VN-4-1995-25227 · nộp 04/10/1995 · văn bằng 4-0020180-000
Chủ đơn: Công ty nhựa cao cấp hàng không
SPEEDLING-INCORPORATEDĐơn VN-4-1995-25187 · nộp 30/09/1995 · văn bằng 4-0021306-000
Chủ đơn: SPEEDLING INCORPORATED
STBĐơn VN-4-1995-25164 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021289-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sách và thiết bị trường học thành phố Hồ Chí Minh
ARTIMEXĐơn VN-4-1995-24925 · nộp 20/09/1995 · văn bằng 4-0021058-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ nghệ Nghệ An, Công ty sản xuất dịch vụ xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Nghệ An(VN)
TM- Toàn MỹĐơn VN-4-1995-24874 · nộp 18/09/1995 · văn bằng 4-0021025-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Gia Phát - Toàn Mỹ(VN), Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Toàn Mỹ - Bình Dương(VN), Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ, Công ty Xây dựng Gia Phát TNHH(VN), Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN)
SEEDĐơn VN-4-1995-24826 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0020992-000
Chủ đơn: Liên hiệp phát triển công nghệ và bảo trợ từ thiện khoa học UDP(VN), Công ty TNHH thiết bị trường học Việt Nam
KOENIGĐơn VN-4-1995-24741 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020948-000
Chủ đơn: King Wai Industries (S) Pte Ltd.(SG), KNS GLOBAL CORPORATION PTE LTD.
WAL-GUARDĐơn VN-4-1995-24737 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020944-000
Chủ đơn: King Wai Industries (S) Pte Ltd.(SG), KNS GLOBAL CORPORATION PTE LTD.
UCHIDAĐơn VN-4-1995-24729 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020936-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Uchida Yoko (also trading as Uchida Yoko Co.,Ltd.)
CHITOSEĐơn VN-4-1995-24631 · nộp 05/09/1995 · văn bằng 4-0020866-000
Chủ đơn: CHITOSE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
SENTRYĐơn VN-4-1995-24466 · nộp 24/08/1995 · văn bằng 4-0020820-000
Chủ đơn: Sentry Safe, Inc., John D. Brush & Co., Inc. (SENTRY GROUP)(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24415 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020698-000
Chủ đơn: Tetra Laval Holdings & Finance S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24414 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020697-000
Chủ đơn: Tetra Laval Holdings & Finance S.A.
TETRA LAVALĐơn VN-4-1995-24413 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020811-000
Chủ đơn: Tetra Laval Holdings & Finance S.A.
AD-Mộc Đông áĐơn VN-4-1995-24393 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0019320-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Mộc Đông á(VN), Công ty cổ phần mộc Đông á, Cơ sở Nguyễn Đình Lĩnh(VN)
COMBITOPĐơn VN-4-1995-24326 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020608-000
Chủ đơn: Pkl Verpackungssysteme Gmbh
UNIONĐơn VN-4-1995-24295 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0032976-000
Chủ đơn: JOSIAH PARKES & SONS LIMITED
AIRLANDĐơn VN-4-1995-24261 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020547-000
Chủ đơn: Hillman Mattress Manufactory Limited(HK), AIRLAND HOLDING COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
