Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 662/675
MH SALON MINH HảIĐơn VN-4-1996-28724 · nộp 18/05/1996 · văn bằng 4-0023742-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Hải(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại Minh Hải II(VN), Công ty TNHH thương mại đầu tư Minh Hải II
CONAIRĐơn VN-4-1996-28675 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024118-000
Chủ đơn: CONAIR CORPORATION(US), Continental Family Holdings Corporation(US), Conair LLC
ENRICHWELL NGUYEN KIEU THUC NGHIEPĐơn VN-4-1996-28631 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024108-000
Chủ đơn: ENRICHWELL ENT CO., LTD.
ENRICHWELLĐơn VN-4-1996-28630 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024107-000
Chủ đơn: ENRICHWELL ENT CO., LTD.
ARFLEXĐơn VN-4-1996-28455 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023956-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Arflex (Arflex Japan Ltd.)(JP), SEVEN SALOTTI S.P.A
LOONEY TUNES LOVABLESĐơn VN-4-1996-28452 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023953-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28447 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023946-000
Chủ đơn: ITALIAN LEATHER S.P.A
ROSANOĐơn VN-4-1996-27943 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023539-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ROSSANO(VN), Công ty cổ phần ROSSANO, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Rồng Sáng(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại Bảo Phú(VN)
CHATACO PLASTICĐơn VN-4-1996-27917 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
CHATACO PLASTICĐơn VN-4-1996-27916 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023501-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa cơ khí thương mại chấn thuận thành
DEWALTĐơn VN-4-1996-27746 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0023345-000
Chủ đơn: THE BLACK & DECKER CORPORATION
BLB FURNITUREĐơn VN-4-1996-27701 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023308-000
Chủ đơn: BLB-PPMB System (ASIA) SDN. Berhad
ACEĐơn VN-4-1996-27520 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0023176-000
Chủ đơn: Ace Bed Co., Ltd.
POLAR BEAR NAM DƯƠNGĐơn VN-4-1996-27334 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023705-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiệu Đường(VN), Cơ sở Nam Dương
DANA DESIGNĐơn VN-4-1996-27247 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0023063-000
Chủ đơn: Dana design, ltd. a corporation of the State of Montana, U.S.A.(US), MARMOT MOUNTAIN LLC, K-2 CORPORATION(US)
LA Liên AnhĐơn VN-4-1996-27122 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022824-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Anh
TETRA STARASEPĐơn VN-4-1996-27028 · nộp 18/01/1996 · văn bằng 4-0022758-000
Chủ đơn: tetra laval holdings & finance s.a.
T Sao ViệtĐơn VN-4-1996-27005 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0023483-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Sao Việt, Công ty TNHH Sản xuất Sao Việt(VN)
FCL Phát CườngĐơn VN-4-1996-26998 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0023482-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất phát cường
Hỷ Dương DươngĐơn VN-4-1996-26949 · nộp 15/01/1996 · văn bằng 4-0022697-000
Chủ đơn: Cơ sở Đạo Sinh(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Đạo Sinh
IRWIN SEATING I COMPANYĐơn VN-4-1996-26856 · nộp 06/01/1996 · văn bằng 4-0022633-000
Chủ đơn: IRWIN SEATING COMPANY
MY-AĐơn VN-4-1996-26816 · nộp 03/01/1996 · văn bằng 4-0022600-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất nệm mousse Mỹ á
M-MERILLATĐơn VN-4-1995-26690 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022499-000
Chủ đơn: Merillat Industries, Inc.
Kim CươngĐơn VN-4-1995-26614 · nộp 19/12/1995 · văn bằng 4-0020564-000
Chủ đơn: Cơ sơ Lương Ký
ISABELLEĐơn VN-4-1995-26609 · nộp 18/12/1995 · văn bằng 4-0020563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nệm Ưu Việt, Công ty Sản xuất MOUSSE Ưu Việt (TNHH)(VN)
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26383 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022272-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26311 · nộp 05/12/1995 · văn bằng 4-0023514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Xương Phát
SAUDER-WOODWORKINGĐơn VN-4-1995-26044 · nộp 20/11/1995 · văn bằng 4-0022105-000
Chủ đơn: Sauder Woodworking Co.
ECO-BOARDĐơn VN-4-1995-26029 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0022050-000
Chủ đơn: Golden Hope Fibreboard Sdn.Bhd.
NOVENAĐơn VN-4-1995-26024 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0022048-000
Chủ đơn: Novena Furnishing Centre Pte Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.