Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 673/675
BL Bảo LiêmĐơn VN-4-1991-04448 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bảo Liêm, Công ty tư doanh Bảo Liêm(VN)
Anh ThưĐơn VN-4-1991-04379 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004103-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thế Thanh
Hồng PhúcĐơn VN-4-1991-04373 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004097-000
Chủ đơn: Cơ sở Võ Hồng Phúc
Tân BìnhĐơn VN-4-1991-04369 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004094-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Tân Bình
Sơn Mài Khải HoànĐơn VN-4-1991-04236 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004032-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Khải Hoàn(VN), Công ty Mỹ nghệ Tổng hợp Khải Hoàn (TNHH)
Xuân-LangĐơn VN-4-1991-04232 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003988-000
Chủ đơn: Cơ sở Xuân Lang
Ngọc ảnhĐơn VN-4-1991-04213 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003979-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc ảnh
Thanh HảiĐơn VN-4-1991-04074 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003842-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sơn Mài Thanh Hải
Trường An- Sông BéĐơn VN-4-1991-04008 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003742-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Trường An
Quang TiếnĐơn VN-4-1991-03985 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003720-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Quang Tiến
Đức MinhĐơn VN-4-1991-03977 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003737-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Đức Minh
Đồng Tâm- Sông BéĐơn VN-4-1991-03974 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003735-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất Sơn Mài Và Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Đồng Tâm
Định HoàĐơn VN-4-1991-03963 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003707-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Định Hoà
XƯởNG PHụC CHế btmtĐơn VN-4-1991-03923 · nộp 25/05/1991 · văn bằng 4-0003162-000
Chủ đơn: Xưởng Phục Chế Mỹ Thuật (Bảo Tàng Mỹ Thuật Việt Nam)
N7Đơn VN-4-1991-03893 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0003140-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Nhựa 7 (Thuộc Liên Hiệp Các Xí Nghiệp Nhựa)
ELEPHANTĐơn VN-4-1991-03850 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003119-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vũ Thị Thơm
Hiệp CôngĐơn VN-4-1991-03823 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003628-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Công
Thành LễĐơn VN-4-1991-03818 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003611-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Thành Lễ
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
Phước ThànhĐơn VN-4-1991-03616 · nộp 01/04/1991 · văn bằng 4-0003425-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Phước Thành
HL Hiệp LựcĐơn VN-4-1991-03417 · nộp 04/02/1991 · văn bằng 4-0003202-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Lực
TĐ Tiến ĐạtĐơn VN-4-1991-03416 · nộp 04/02/1991 · văn bằng 4-0003201-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tiến Đạt
VONOĐơn VN-4-1991-03357 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003099-000
Chủ đơn: SLUMBERLAND PLC(GB), SLUMBERLAND PLC
POSTURE SPRINGINGĐơn VN-4-1991-03356 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003098-000
Chủ đơn: SLUMBERLAND ASIA PACIFIC LIMITED(VG), SLUMBERLAND PLC(GB), Hilding Anders Asia Pacific Ltd(VG), Hilding Anders International AB
SLUMBERLANDĐơn VN-4-1991-03355 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003097-000
Chủ đơn: SLUMBERLAND ASIA PACIFIC LIMITED(VG), SLUMBERLAND PLC(GB), Hilding Anders Asia Pacific Ltd(VG), Hilding Anders International AB
SLUMBERLANDĐơn VN-4-1991-03354 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003096-000
Chủ đơn: SLUMBERLAND ASIA PACIFIC LIMITED(VG), SLUMBERLAND PLC(GB), Hilding Anders Asia Pacific Ltd(VG), Hilding Anders International AB
Hoang AnhĐơn VN-4-1991-03214 · nộp 05/01/1991 · văn bằng 4-0002947-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàng Anh.
LÊ VĂNĐơn VN-4-1990-03181 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002311-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Cao Su Lê Văn(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Minh - Lê Văn, Tổ Sản Xuất Lê Văn.(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

