Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 587/648
OSANAKAĐơn VN-4-2005-01051 · nộp 27/01/2005 · văn bằng 4-0077737-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại V.C.L, Công ty TNHH thương mại V.C.L(VN)
THằNG BéĐơn VN-4-2005-00846 · nộp 24/01/2005 · văn bằng 4-0079545-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Quang - Hồng Anh (Phuc Quang Hong Anh Co., Ltd)(VN), Công ty cổ phần Lôi Chấn
NT Nam ThànhĐơn VN-4-2005-00821 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0079179-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Thành
GRANDAINE SUPERIOR WHITEĐơn VN-4-2005-00805 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0079826-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
BAOINOXĐơn VN-4-2005-00800 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0079368-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Bảo
THANH DUNGĐơn VN-4-2005-00692 · nộp 18/01/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất, thương mại Thanh Dũng
MR SMARTĐơn VN-4-2005-00534 · nộp 14/01/2005 · văn bằng 4-0073390-000
Chủ đơn: KIJ Marketing Co., Ltd.
Kính ĐẹpĐơn VN-4-2005-00531 · nộp 14/01/2005 · văn bằng 4-0078391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại và Sản Xuất Kính Nghệ Thuật
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-00488 · nộp 13/01/2005 · văn bằng 4-0078390-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Vĩnh Sơn (VINHSON JOINT STOCK COMPANY)
JOLLYĐơn VN-4-2005-00368 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0073253-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SUNHOUSE
TAIPOĐơn VN-4-2005-00343 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0082564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NIAN SHEANG
CARSĐơn VN-4-2005-00263 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074968-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
KOVIETĐơn VN-4-2005-00169 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0075277-000
Chủ đơn: Công ty TNHH găng tay Ko - Viet
BARNEYĐơn VN-4-2005-00132 · nộp 06/01/2005 · văn bằng 4-0088081-000
Chủ đơn: LYONS PARTNERSHIP, L.P, LYONS PARTNERSHIP, L. P (US)
PHILIGERĐơn VN-4-2005-00049 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0073094-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàng Mai
TOP SCOUR NEWĐơn VN-4-2004-14779 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0075071-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Thạnh
QUANG HUY CERAMIC CO LTDĐơn VN-4-2004-14582 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0072907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gốm sứ Quang Huy
G GENERALĐơn VN-4-2004-14576 · nộp 28/12/2004 · văn bằng 4-0076556-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bóng đèn phích nước Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
APC ASIA PACIFIC CORPORATIONĐơn VN-4-2004-14316 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0083142-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần châu á Thái Bình Dương
HAGICERAĐơn VN-4-2004-14217 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0080101-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sứ Hải Giang
B BIG WORLD INTERNATIONAL KITCHEN ACCESSORIESĐơn VN-4-2004-14033 · nộp 16/12/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Thế Giới
BAOĐơn VN-4-2004-13970 · nộp 15/12/2004 · văn bằng 4-0074287-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Bảo
P R C Trọng HưngĐơn VN-4-2004-13951 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072119-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su - nhựa composite Trọng Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13933 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072533-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13932 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072445-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)
TIFFAĐơn VN-4-2004-13931 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072466-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13930 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072465-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics lnc.)
A á Châu Tài NguyênĐơn VN-4-2004-13690 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0074819-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần á Châu Tài Nguyên, Công ty cổ phần á Châu Tài Nguyên(VN), Công ty TNHH sản xuất - dịch vụ - thương mại á Châu Tài Nguyên (VN)
FNBĐơn VN-4-2004-13609 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0073465-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Vina Clio
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
