Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 589/648
SAN LIH CLOSE OPENĐơn VN-4-2004-11029 · nộp 14/10/2004
Chủ đơn: Công Ty TNHH Tam Lập - Tên giao dịch: TAMLAP CO.., LTD
Tam LậpĐơn VN-4-2004-11028 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0076398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập (TAMLAP CO., LTD)(VN), Công ty TNHH Tam Lập (TAMLAP CO., LTD)
SCENTSTORIESĐơn VN-4-2004-10958 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0070939-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
P/S WHITE ACTIVATORĐơn VN-4-2004-10915 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0070976-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
SHOWAĐơn VN-4-2004-10833 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071455-000
Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO., Showa Kabushiki Kaisha (JP)
ZIPPOĐơn VN-4-2004-10818 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0080988-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
KI-EMĐơn VN-4-2004-10781 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071208-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Pháp(VN), Nguyễn Thi Kiêm, Công ty TNHH làng du lịch và mỹ thuật KI-EM(VN)
RAPEXCOĐơn VN-4-2004-10776 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071202-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến hàng song mây xuất khẩu Nha Trang.
SON KIM SON BRITEĐơn VN-4-2004-10438 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070657-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Sơn, Công ty TNHH in bao bì Hưng Kim Sơn (VN)
KS KIMSON CHUI XOONGĐơn VN-4-2004-10437 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070656-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Sơn, Công ty TNHH in bao bì Hưng Kim Sơn (VN)
VIETGEMĐơn VN-4-2004-10433 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ đá quý Việt Nam
Tương Lai Trường Sơn CHANG SAN JIANGĐơn VN-4-2004-10356 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0071206-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Sơn
MR CLEANĐơn VN-4-2004-10274 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0082498-000
Chủ đơn: APB ASIA PTY LTD
MR CLEANĐơn VN-4-2004-10273 · nộp 29/09/2004 · văn bằng 4-0082497-000
Chủ đơn: APB ASIA PTY LTD
NHAT QUANGĐơn VN-4-2004-10197 · nộp 27/09/2004 · văn bằng 4-0088765-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Trường Nhật Quang
DOANH NGHIệP TƯ NHÂN LONG MãĐơn VN-4-2004-09936 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0072292-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân gốm sứ Long Mã
CORNINGWAREĐơn VN-4-2004-09758 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0072910-000
Chủ đơn: Corning Incorporated
PYREXĐơn VN-4-2004-09757 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0072318-000
Chủ đơn: Corning Incorporated
GIANTĐơn VN-4-2004-09756 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0087361-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
SH VINAHASA HASA CO LTDĐơn VN-4-2004-09451 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0132865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hân Sâm (HAN SAM MANUFATURING AND TRADING COMPANY LIMITED)
GOVI POTTERYĐơn VN-4-2004-09376 · nộp 10/09/2004 · văn bằng 4-0069857-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gốm Việt
TAICERAĐơn VN-4-2004-09115 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0072012-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp gốm sứ Taicera
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09114 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0076701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp gốm sứ Taicera
ARM & HAMMERĐơn VN-4-2004-08990 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0077968-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
ARM & HAMMERĐơn VN-4-2004-08989 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0073445-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
E ELECTROLUX MAKES LIFE A LITTLE EASIERĐơn VN-4-2004-08977 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0072328-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
MICROSONICĐơn VN-4-2004-08840 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0072676-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
COLGATE SMILESĐơn VN-4-2004-08838 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0072749-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

