TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 611/648

  1. Mẫu nhãn KOKI
    KOKI

    Đơn VN-4-2001-01323 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0043077-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồ Văn Truyền

  2. Mẫu nhãn VIVIFY
    VIVIFY

    Đơn VN-4-2001-01183 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0043899-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Trung Thu

  3. Mẫu nhãn KOSé
    KOSé

    Đơn VN-4-2001-01076 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0043996-000
    Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation

  4. Mẫu nhãn NATUR
    NATUR

    Đơn VN-4-2001-00884 · nộp 28/02/2001 · văn bằng 4-0042179-000
    Chủ đơn: Yelowcare Limited, YELOWCARE LIMITED(TH)

  5. Mẫu nhãn STONY ANGEL
    STONY ANGEL

    Đơn VN-4-2001-00883 · nộp 28/02/2001 · văn bằng 4-0042178-000
    Chủ đơn: Yelowcare Limited, YELOWCARE LIMITED(TH)

  6. Mẫu nhãn COLGATE MAXIMA
    COLGATE MAXIMA

    Đơn VN-4-2001-00840 · nộp 26/02/2001 · văn bằng 4-0042157-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  7. Mẫu nhãn AWAKE
    AWAKE

    Đơn VN-4-2001-00566 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0042432-000
    Chủ đơn: TARTE, INC.

  8. Mẫu nhãn CLARIS R
    CLARIS R

    Đơn VN-4-2001-00433 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0044011-000
    Chủ đơn: P.T. KIRANA PACIFIK LUAS

  9. Mẫu nhãn KANDESN
    KANDESN

    Đơn VN-4-2001-00378 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0042995-000
    Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION dba SUNRIDER INTERNATIONAL

  10. Mẫu nhãn GRAB- IT
    GRAB- IT

    Đơn VN-4-2001-00153 · nộp 10/01/2001 · văn bằng 4-0045276-000
    Chủ đơn: S.C. JOHNSON & SON, INC.

  11. Mẫu nhãn ACTIVE ANGLE
    ACTIVE ANGLE

    Đơn VN-4-2001-00104 · nộp 08/01/2001 · văn bằng 4-0041027-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  12. Mẫu nhãn SOF-PUF
    SOF-PUF

    Đơn VN-4-2001-00005 · nộp 02/01/2001 · văn bằng 4-0040526-000
    Chủ đơn: WEDISON ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Công ty TNHH YAHON

  13. Mẫu nhãn M LII MILOTECE
    M LII MILOTECE

    Đơn VN-4-2000-50258 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041581-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sứ kỹ thuật Minh Long 2.

  14. Mẫu nhãn KANDESN
    KANDESN

    Đơn VN-4-2000-50183 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0041633-000
    Chủ đơn: SUNRIDER CORPORATION DBA SUNRIDER INTERNATIONAL.

  15. Mẫu nhãn PUR
    PUR

    Đơn VN-4-2000-50112 · nộp 19/12/2000 · văn bằng 4-0048063-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.