Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 22 gồm những gì
Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.
Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22
Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 84/88
DANA DESIGNĐơn VN-4-1996-27247 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0023063-000
Chủ đơn: Dana design, ltd. a corporation of the State of Montana, U.S.A.(US), MARMOT MOUNTAIN LLC, K-2 CORPORATION(US)
Thành LợiĐơn VN-4-1996-27238 · nộp 02/02/1996 · văn bằng 4-0023515-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chỉ nhựa Thành Lợi, Cơ sở thành lợi(VN)
NANLON MIEN NAM THINH VUONGĐơn VN-4-1996-27177 · nộp 30/01/1996 · văn bằng 4-0022877-000
Chủ đơn: TAINAN SPINNING CO., LTD.
VTF BLUE DOLPHINĐơn VN-4-1996-26938 · nộp 13/01/1996 · văn bằng 4-0023440-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nam TNT FIBERS
TENAXĐơn VN-4-1995-26647 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022455-000
Chủ đơn: Tenax S.p.A.
TENCELĐơn VN-4-1995-26429 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022307-000
Chủ đơn: LENZING FIBERS LIMITED(GB), Courtaulds Fibres (Holdings) Limited(GB), LENZING AKTIENGESELLSCHAFT
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26385 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022274-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26146 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022007-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ sản xuất tiểu thủ công nghiệp Bình Tây
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
amataĐơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH)
HTĐơn VN-4-1995-25308 · nộp 10/10/1995 · văn bằng 4-0021388-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hạp Tiến
HANES EXPERT CAREĐơn VN-4-1995-24910 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021053-000
Chủ đơn: Sara Lee Corporation
VK-VIEKOĐơn VN-4-1995-24702 · nộp 09/09/1995 · văn bằng 4-0020897-000
Chủ đơn: Xí nghiệp dệt lưới đánh cá Vieko
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24646 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033243-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
APRILĐơn VN-4-1995-24642 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033239-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
TEIJINĐơn VN-4-1995-24331 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020610-000
Chủ đơn: Teijin Kabushiki Kaisha (Teijin Limited)
F.T-FATAĐơn VN-4-1995-24211 · nộp 03/08/1995 · văn bằng 4-0020505-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Sản Xuất F&T
KSSĐơn VN-4-1995-23521 · nộp 21/06/1995 · văn bằng 4-0019747-000
Chủ đơn: Kai Suh Suh Enterprise Co., Ltd.
MARLBORO ADVENTURE TEAMĐơn VN-4-1995-22024 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0017314-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC
MARLBORO-ADVENTURE TEAMĐơn VN-4-1995-22023 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0017313-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PMPI LLC
[Coleman]Đơn VN-4-1995-21997 · nộp 10/03/1995 · văn bằng 4-0018486-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc.
DANAKLONĐơn VN-4-1994-21035 · nộp 14/12/1994 · văn bằng 4-0017564-000
Chủ đơn: DANAKLON A/S
TTĐơn VN-4-1994-20876 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017357-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp TNHH Sản Xuất Lưới Đánh cá DECHA Việt Nam
ANCHORĐơn VN-4-1994-20478 · nộp 01/11/1994 · văn bằng 4-0016990-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Lưới Đánh cá DECHA Việt Nam
GOLD CUPĐơn VN-4-1994-20477 · nộp 01/11/1994 · văn bằng 4-0016989-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Lưới Đánh cá DECHA Việt Nam
3MĐơn VN-4-1994-20397 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0019996-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

