Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 22 gồm những gì
Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.
Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22
Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 88/88
Phúc Thịnh- Hà Nội Việt NamĐơn VN-4-1990-01722 · nộp 04/01/1990 · văn bằng 4-0001369-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phúc Thịnh
KOLON SPORTĐơn VN-4-1989-01380 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001284-000
Chủ đơn: KOLON INTERNATIONAL CORPORATION(KR), Kolon Corporation, FnC KOLON CORPORATION(KR), Kolon Corporation(KR)
KOLONACTIVĐơn VN-4-1989-01377 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001281-000
Chủ đơn: Cong Ty KOLON INTERNATIONAL CORPORATION
ACTIVĐơn VN-4-1989-01373 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001277-000
Chủ đơn: Cong Ty KOLON INTERNATIONAL CORPORATION
cashmilonĐơn VN-4-1989-01319 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001236-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA
TORAYĐơn VN-4-1988-01120 · nộp 30/07/1988 · văn bằng 4-0001044-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
FMCĐơn VN-4-1988-01031 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000962-000
Chủ đơn: FMC CORPORATION, FMC CORPORATION(US)
ESTELEXĐơn VN-4-1987-00932 · nộp 26/12/1987 · văn bằng 4-0000875-000
Chủ đơn: Công Ty TOYO BOSEKI KABUSHIKI KAISHA (TOYOBO CO., LTD)
TOYOBOĐơn VN-4-1987-00931 · nộp 26/12/1987 · văn bằng 4-0000874-000
Chủ đơn: TOYOBO CO., LTD., Công ty TOYO BOSEKI KABUSHIKI KAISHA (TOYOBO CO., LTD)(JP)
HP-FEATHER EXPORTĐơn VN-4-1987-00894 · nộp 23/10/1987 · văn bằng 4-0000841-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Lông Vũ Xuất Khẩu Hải phòng
TORAYLONĐơn VN-4-1986-00551 · nộp 12/05/1986 · văn bằng 4-0000522-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
D LĐơn VN-4-1986-00458 · nộp 25/01/1986 · văn bằng 4-0000437-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Dệt Lưới
TETORONĐơn VN-4-1985-00425 · nộp 29/11/1985 · văn bằng 4-0000404-000
Chủ đơn: TEIJIN LIMITED, TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
ICIĐơn VN-4-1985-00122 · nộp 19/03/1985 · văn bằng 4-0000113-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

