Nhóm 22: Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 22 gồm những gì
Dây thừng và sợi xe; lưới; lều và bạt; mái che bằng vải hoặc vật liệu tổng hợp; buồm; bao tải để vận chuyển, chứa hàng rời; vật liệu đệm, nhồi (trừ giấy, bìa, cao su, nhựa); nguyên liệu sợi dệt thô.
Ví dụ hay gặp: võng, lưới đánh cá, bao tải, lều cắm trại.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 22
Đơn có nhóm 22 — 2.626 đơn, trang 87/88
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06099 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005619-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06068 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005590-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05826 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007124-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
CATCH KING TRADE MARKĐơn VN-4-1992-04808 · nộp 07/01/1992 · văn bằng 4-0004459-000
Chủ đơn: LIAN JOO TRADING CO., (PTE) LTD
PROMFRET BRANDĐơn VN-4-1992-05831 · nộp 06/01/1992 · văn bằng 4-0004308-000
Chủ đơn: FIRTS ALLIED PTE LTD
Thành TínĐơn VN-4-1991-05297 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0003965-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Tín
Vĩnh HưngĐơn VN-4-1991-05196 · nộp 31/10/1991 · văn bằng 4-0004798-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Hưng
Việt TiếnĐơn VN-4-1991-05051 · nộp 11/10/1991 · văn bằng 4-0004699-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Tiến
RECORDERĐơn VN-4-1991-04910 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0003584-000
Chủ đơn: ASICS CORPORATION
RRRĐơn VN-4-1991-04908 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0003582-000
Chủ đơn: ASICS CORPORATION
Thanh TùngĐơn VN-4-1991-04829 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004460-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thanh Tùng
THĐơn VN-4-1991-04361 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004088-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Tân Hưng
GOLDEN PHOENIX Kim Phương Vĩnh ThịnhĐơn VN-4-1991-03762 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0002995-000
Chủ đơn: Nhà Máy Len Vĩnh Thịnh(VN), Công ty cổ phần Len Việt Nam, Công ty Len Việt Nam(VN)
Đà Nẵng, Cước Đánh CáĐơn VN-4-1991-03742 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0003013-000
Chủ đơn: HTX Gia Công Kéo Cước Số 1 Đà Nẵng
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
Hòa LanĐơn VN-4-1991-03692 · nộp 15/04/1991 · văn bằng 4-0003487-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Lan
ICIĐơn VN-4-1991-03631 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0003436-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Limited, Imperial Chemical Industries Limited(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Phương AnhĐơn VN-4-1991-03272 · nộp 17/01/1991 · văn bằng 4-0002976-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương Anh
HồNG PHƯớCĐơn VN-4-1990-03114 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002816-000
Chủ đơn: Cở Sở Hồng Phước
Hiệp-HưngĐơn VN-4-1990-02876 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0002689-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Hưng
Thành LợiĐơn VN-4-1990-02845 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002643-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Lợi
CHOLIFAC - Công íchĐơn VN-4-1990-02815 · nộp 30/10/1990 · văn bằng 4-0002043-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất Kinh Doanh Tổng Hợp và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Q5(CHOLIFAC)
PHú CƯờNGĐơn VN-4-1990-02547 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002463-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Phú Cường
Việt CườngĐơn VN-4-1990-02452 · nộp 08/09/1990 · văn bằng 4-0002375-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Cường
YĐơn VN-4-1990-02177 · nộp 10/07/1990 · văn bằng 4-0002081-000
Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD
TRIRONĐơn VN-4-1990-02175 · nộp 10/07/1990 · văn bằng 4-0002079-000
Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD
SAM YANGĐơn VN-4-1990-02173 · nộp 10/07/1990 · văn bằng 4-0002077-000
Chủ đơn: SAM YANG CO., LTD.(KR), SAMYANG CORPORATION(KR), Samyang Holdings Corporation
TACTELĐơn VN-4-1990-02054 · nộp 22/06/1990 · văn bằng 4-0001996-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(LU), The Lycra Company UK Limited, E.I.DOPONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), ICI CHEMICALS AND POLYMERS LIMITED(GB), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
