Nhóm 23: Sợi và chỉ dệt
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 23 gồm những gì
Sợi và chỉ dùng trong dệt.
Ví dụ hay gặp: chỉ may, sợi len, sợi bông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 23
Đơn có nhóm 23 — 1.692 đơn, trang 48/57
ESLONĐơn VN-4-2004-05937 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0068776-000
Chủ đơn: SAEHAN INDUSTRIES INC.(KR), TORAY ADVANCED MATERIALS KOREA, INC., TORAY CHEMICAL KOREA INC.(KR)
ECODEARĐơn VN-4-2004-05241 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0070341-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
HANAMTEXĐơn VN-4-2004-05214 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0065940-000
Chủ đơn: Công ty Dệt Hà Nam
BT Bách TùngĐơn VN-4-2004-05173 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0065539-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Bách Tùng (VN), Công ty TNHH thương mại Bách Tùng
HATEXCOĐơn VN-4-2004-04658 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0067107-000
Chủ đơn: Công ty dệt 19/5 Hà Nội ( HATEXCO ) (VN), Công ty TNHH nhà nước một thành viên dệt 19/5 Hà Nội(VN), Công ty TNHH một thành viên dệt 19/5 Hà Nội(VN), Công ty cổ phần dệt 19/5 Hà Nội
PGĐơn VN-4-2004-03891 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066876-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
TOPLON TO-PO-LENĐơn VN-4-2004-03851 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066727-000
Chủ đơn: HYOSUNG TNC CORPORATION
Cơ sở Nam Phát Nam Phát HIEU NGOI SAOĐơn VN-4-2004-02797 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0066291-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Phát, Cơ sở Nam Phát (VN)
Hiệu Thiên Cá NAM PHOA XEN CHAN CO SO NAM PHATĐơn VN-4-2004-02796 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0064418-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Phát, Cơ sở Nam Phát (VN)
H-T DệT MAY HảI TIếNĐơn VN-4-2004-02685 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0075684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt may Hải Tiến
SANRIOĐơn VN-4-2004-02162 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066176-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02133 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066163-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
HELLO KITTYĐơn VN-4-2004-02104 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0111483-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
Hà Đông LụaĐơn VN-4-2003-05809 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0062721-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dệt lụa Vạn Phúc(VN), Hợp tác xã dệt lụa Vạn Phúc
COATSĐơn VN-4-2004-01827 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0065313-000
Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED
1 ONE 1ONE Thuận LợiĐơn VN-4-2004-01767 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0079267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thuận Vinh, Cơ sở Thuận Lợi(VN)
BROSĐơn VN-4-2004-01023 · nộp 13/02/2004 · văn bằng 4-0063178-000
Chủ đơn: BROS HOLDING LIMITED.
TĐ COMPANY CO.,LTDĐơn VN-4-2003-11925 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0063929-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tiến Đạt, Doanh nghiệp tư nhân phụ liệu giầy - may Tiến Đạt(VN)
G GRACEĐơn VN-4-2003-11310 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0063146-000
Chủ đơn: YIBIN GRACE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11028 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0061080-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Dũng Đông, Doanh nghiệp tư nhân Dũng Đông. (VN)
THIÊN LONG CO SO TL NHAN HIEU ĐKĐơn VN-4-2003-10013 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0064987-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại chỉ may Thiên Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09914 · nộp 30/10/2003 · văn bằng 4-0061064-000
Chủ đơn: FOUNTAIN SET (HOLDINGS) LIMITED(HK), FOUNTAIN SET (HOLDINGS) LIMITED
FOUNTAIN SETĐơn VN-4-2003-09900 · nộp 30/10/2003 · văn bằng 4-0060873-000
Chủ đơn: FOUNTAIN SET (HOLDINGS) LIMITED(HK), FOUNTAIN SET (HOLDINGS) LIMITED
NRTĐơn VN-4-2003-09706 · nộp 24/10/2003 · văn bằng 4-0070133-000
Chủ đơn: Natural Rubber Thread Co., Ltd.
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
S Thắng HưngĐơn VN-4-2003-08666 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0059357-000
Chủ đơn: Công ty chỉ sợi thương mại Thắng Hưng (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07683 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tơ tằm á Châu
V VU MINHĐơn VN-4-2003-07432 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0058476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vũ Minh, Công ty TNHH Vũ Minh(VN)
ĐứC ĐạTĐơn VN-4-2003-07271 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0066463-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đức Đạt, Cơ sở Đức Đạt(VN)
BITEXCO TEXTILEĐơn VN-4-2003-06658 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0070970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn BITEXCO (BITEXCO GROUP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.