TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 23: Sợi và chỉ dệt

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 23 gồm những gì

Sợi và chỉ dùng trong dệt.

Ví dụ hay gặp: chỉ may, sợi len, sợi bông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 23

Đơn có nhóm 23 — 1.692 đơn, trang 49/57

  1. Mẫu nhãn TAIRILIN
    TAIRILIN

    Đơn VN-4-2003-05760 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0057102-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Nghiệp Formosa

  2. Mẫu nhãn WEAVERBIRD
    WEAVERBIRD

    Đơn VN-4-2003-04620 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056571-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COATS, LIMITED(GB)

  3. Mẫu nhãn DABOND
    DABOND

    Đơn VN-4-2003-04619 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056570-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COATS, LIMITED(GB)

  4. Mẫu nhãn BARBOUR
    BARBOUR

    Đơn VN-4-2003-04618 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0064161-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COATS, LIMITED(GB)

  5. Mẫu nhãn DOW
    DOW

    Đơn VN-4-2003-04223 · nộp 03/06/2003 · văn bằng 4-0057363-000
    Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY

  6. Mẫu nhãn THE FREEDOM YARN
    THE FREEDOM YARN

    Đơn VN-4-2003-04222 · nộp 03/06/2003 · văn bằng 4-0057963-000
    Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY

  7. Mẫu nhãn GRAMAX
    GRAMAX

    Đơn VN-4-2003-02387 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055072-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COATS, LIMITED(GB)

  8. Mẫu nhãn INGEO
    INGEO

    Đơn VN-4-2003-01733 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055008-000
    Chủ đơn: CARGILL DOW LLC

  9. Mẫu nhãn INGEO
    INGEO

    Đơn VN-4-2003-01732 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055028-000
    Chủ đơn: NatureWorks LLC, CARGILL DOW LLC(US)

  10. Mẫu nhãn L
    L

    Đơn VN-4-2003-01622 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0054412-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt len LANTIAN Vĩnh Phúc

  11. Mẫu nhãn A Thuận Lợi ASA
    A Thuận Lợi ASA

    Đơn VN-4-2002-07852 · nộp 18/12/2002 · văn bằng 4-0052810-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trầm Vĩ Cường

  12. Mẫu nhãn ASIA SILK CORPORATION SH
    ASIA SILK CORPORATION SH

    Đơn VN-4-2002-07809 · nộp 26/11/2002 · văn bằng 4-0051082-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tơ tằm á Châu

  13. Mẫu nhãn CTL BLATEX
    CTL BLATEX

    Đơn VN-4-2002-06491 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0051857-000
    Chủ đơn: Công ty len Việt Nam

  14. Mẫu nhãn TRUONG GIANG CO.,LTD
    TRUONG GIANG CO.,LTD

    Đơn VN-4-2002-06034 · nộp 25/09/2002 · văn bằng 4-0051084-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Trường Giang

  15. Mẫu nhãn ASTRA
    ASTRA

    Đơn VN-4-2002-04841 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050055-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COATS, LIMITED(GB)

  16. Mẫu nhãn SIMPAL
    SIMPAL

    Đơn VN-4-2002-04367 · nộp 23/07/2002 · văn bằng 4-0050051-000
    Chủ đơn: CHIN HSIN TEXTILE FACTORY CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn DOR TAK
    DOR TAK

    Đơn VN-4-2002-03808 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049590-000
    Chủ đơn: DOR TAK THREAD MANUFACTURING LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.