Nhóm 23: Sợi và chỉ dệt
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 23 gồm những gì
Sợi và chỉ dùng trong dệt.
Ví dụ hay gặp: chỉ may, sợi len, sợi bông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 23
Đơn có nhóm 23 — 1.692 đơn, trang 55/57
COOLMAXĐơn VN-4-1992-09096 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007999-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(LU), The Lycra Company UK Limited, INVISTA Textiles (U.K.) Limited(GB), E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Technologies S.á r.l.(CH), INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
COMFORELĐơn VN-4-1992-09095 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007978-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
ANTRONĐơn VN-4-1992-09094 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007998-000
Chủ đơn: INVISTA TECHNOLOGIES S.A.R.L.(CH), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), INVISTA TECHNOLOGIES S.á.r.l.(US), INVISTA Textiles (U.K.) Limited, INVISTA TECHNOLOGIES S. á r.l.(US)
THE NAM DINH COMBINED TEXTILE MILLSĐơn VN-4-1992-08945 · nộp 07/09/1992 · văn bằng 4-0006772-000
Chủ đơn: Nhà máy Liên hợp dệt Nam Định
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
CON CONGĐơn VN-4-1992-06565 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0012243-000
Chủ đơn: UNION INDUSTRIES CORP., LTD, UNION INDUSTRIES CORP., LTD(TH)
PEACOCKĐơn VN-4-1992-06512 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0008969-000
Chủ đơn: UNION INDUSTRIES CORP., LTD, UNION INDUSTRIES CORP., LTD(TH)
SWALLOWĐơn VN-4-1992-06507 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005902-000
Chủ đơn: VENUS COMMERCIAL CORP., LTD, VENUS COMMERCIAL CORP., LTD(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06098 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005618-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06067 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005589-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
TETORONĐơn VN-4-1992-05894 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0006086-000
Chủ đơn: TEIJIN LTD., TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
LEONAĐơn VN-4-1992-05878 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005974-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI FIBERS CORPORATION(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
LEOFEELĐơn VN-4-1992-05877 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005402-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA(JP), ASAHI KASEI FIBERS CORPORATION
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Ngọc TrangĐơn VN-4-1991-05335 · nộp 15/11/1991 · văn bằng 4-0004015-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Dung
NAATS GOLDEN TEMPLEĐơn VN-4-1991-05269 · nộp 09/11/1991 · văn bằng 4-0004845-000
Chủ đơn: NAATS WORLOWIDE LIMITED
NAATS GOLDEN ELEPHANTĐơn VN-4-1991-05268 · nộp 09/11/1991 · văn bằng 4-0004844-000
Chủ đơn: NAATS WORLOWIDE LIMITED
Hồng HảiĐơn VN-4-1991-05104 · nộp 21/10/1991 · văn bằng 4-0003772-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Hải
COATS TRIDENTĐơn VN-4-1991-04723 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0003615-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh COATS TOOTAL Phong Phú(VN), J&P Coats Limited, Công ty Liên Doanh Chỉ May TOOTAL - Phong Phú.(VN)
COATS CHAINĐơn VN-4-1991-04722 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0003614-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh COATS TOOTAL Phong Phú(VN), J. & P. COATS, LIMITED, J&P COATS LIMITED(GB), Công ty Liên Doanh Chỉ May TOOTAL - Phong Phú.(VN)
Lai HưngĐơn VN-4-1991-04619 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004376-000
Chủ đơn: Bà Mã Quế Hương
Tân BìnhĐơn VN-4-1991-04600 · nộp 15/08/1991 · văn bằng 4-0004372-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Bình
Coats Drima-TĐơn VN-4-1991-04547 · nộp 08/08/1991 · văn bằng 4-0003321-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh COATS TOOTAL Phong Phú(VN), J. & P. COATS, LIMITED, J & P COATS LIMITED(GB), Công ty Liên doanh Chỉ may TOOTAL-Phong Phú(VN)
Quang MinhĐơn VN-4-1991-04403 · nộp 23/07/1991 · văn bằng 4-0003246-000
Chủ đơn: Ông Phạm Văn Răng
KOLONĐơn VN-4-1991-04348 · nộp 19/07/1991 · văn bằng 4-0006888-000
Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC., KOLON INDUSTRIES, INC(KR)
TRISTARĐơn VN-4-1991-04006 · nộp 03/06/1991 · văn bằng 4-0003740-000
Chủ đơn: TOOTAL THREAD LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03859 · nộp 14/05/1991 · văn bằng 4-0003800-000
Chủ đơn: CHUNG SHING TEXTILE CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
