Nhóm 25: Quần áo, giày dép, mũ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 61.488 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 25 gồm những gì
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Ví dụ hay gặp: áo thun, váy, đồ lót, giày thể thao, dép, mũ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 25
Đơn có nhóm 25 — 61.488 đơn, trang 598/2.050
LAYEĐơn VN-4-2023-03532 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0509989-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Đoan Trang
SacenvaĐơn VN-4-2023-03522 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0509985-000
Chủ đơn: Mai Thu Phương
SEASONSTUDIOSĐơn VN-4-2023-03502 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0511066-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh SEASONSTUDIOS
TEROĐơn VN-4-2023-03494 · nộp 10/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH INTERPRINT
etoileĐơn VN-4-2023-03464 · nộp 10/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THỜI TRANG SAO KIM
VR VITORIOĐơn VN-4-2023-03458 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0520639-000
Chủ đơn: TRẦN THỊ PHƯỢNG

HQ9 COLLECTIONĐơn VN-4-2023-03434 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0510009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ giày da Huyền Vy
MORSELAĐơn VN-4-2023-03412 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0531740-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Morsela
HOÀI ANH BÙI STOREĐơn VN-4-2023-03411 · nộp 09/02/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Anh Đượm
U CoolxPrintĐơn VN-4-2023-03405 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0648476-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FASTECH ASIA
năm mười mộtĐơn VN-4-2023-03387 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0533373-000
Chủ đơn: 5.11, Inc.
FIVE ELEVENĐơn VN-4-2023-03386 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0533372-000
Chủ đơn: 5.11, Inc.
5.11+Đơn VN-4-2023-03385 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0635575-000
Chủ đơn: 5.11, Inc.
5.11+Đơn VN-4-2023-03384 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0635576-000
Chủ đơn: 5.11, Inc.
VERO VIVAĐơn VN-4-2023-03383 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0526004-000
Chủ đơn: Shanghai Solamoda Garments Co., Ltd.
SVGĐơn VN-4-2023-03382 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0516541-000
Chủ đơn: Shanghai Solamoda Garments Co., Ltd.
YOUTHPOWERĐơn VN-4-2023-03380 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0520618-000
Chủ đơn: Trình Văn Hiệp
Lê1994Đơn VN-4-2023-03349 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0560776-000
Chủ đơn: LÊ THÙY GIANG
damdaĐơn VN-4-2023-03246 · nộp 08/02/2023
Chủ đơn: DAMDA COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-03213 · nộp 08/02/2023
Chủ đơn: Crocs, Inc.
Knowledge KĐơn VN-4-2023-03209 · nộp 08/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH KNOWLEDGE
Charlotte by C CATOĐơn VN-4-2023-03201 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0510244-000
Chủ đơn: Cato of Texas L.P.
Charlotte by C CATOĐơn VN-4-2023-03200 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0510243-000
Chủ đơn: Cato of Texas L.P.
CHARLOTTE BY C CATOĐơn VN-4-2023-03199 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0510242-000
Chủ đơn: Cato of Texas L.P.
ZHULIRENĐơn VN-4-2023-03170 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0509876-000
Chủ đơn: Shen Jianqiang
JIA BAOĐơn VN-4-2023-03155 · nộp 08/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Gia Bảo (Việt Nam)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
