TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 25: Quần áo, giày dép, mũ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 61.488 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 25 gồm những gì

Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.

Ví dụ hay gặp: áo thun, váy, đồ lót, giày thể thao, dép, mũ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 25

Đơn có nhóm 25 — 61.488 đơn, trang 600/2.050

  1. Mẫu nhãn mlot
    mlot

    Đơn VN-4-2023-02806 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0520642-000
    Chủ đơn: Trần Đình Đại Lộc

  2. Mẫu nhãn SENIM
    SENIM

    Đơn VN-4-2023-02780 · nộp 03/02/2023
    Chủ đơn: NGUYỄN PHI LONG

  3. Mẫu nhãn WATABE WEDDING W
    WATABE WEDDING W

    Đơn VN-4-2023-02744 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0545703-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH WATABE WEDDING VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn WATABE WEDDING
    WATABE WEDDING

    Đơn VN-4-2023-02743 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0520012-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH WATABE WEDDING VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn JiMENG
    JiMENG

    Đơn VN-4-2023-02738 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510313-000
    Chủ đơn: TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG

  6. Mẫu nhãn JiMENG 5+7 8 ÷ 2 8+4
    JiMENG 5+7 8 ÷ 2 8+4

    Đơn VN-4-2023-02737 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510312-000
    Chủ đơn: TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG

  7. Mẫu nhãn JiMENG
    JiMENG

    Đơn VN-4-2023-02736 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510311-000
    Chủ đơn: TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG

  8. Mẫu nhãn JiMENG
    JiMENG

    Đơn VN-4-2023-02735 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510310-000
    Chủ đơn: TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG

  9. Mẫu nhãn JiMENG
    JiMENG

    Đơn VN-4-2023-02734 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510309-000
    Chủ đơn: TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG

  10. Mẫu nhãn JiMENG
    JiMENG

    Đơn VN-4-2023-02733 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510308-000
    Chủ đơn: TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG

  11. Mẫu nhãn Shapefit
    Shapefit

    Đơn VN-4-2023-02714 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0509872-000
    Chủ đơn: NGÔ XUÂN HIẾU

  12. Mẫu nhãn YOWAI Y W
    YOWAI Y W

    Đơn VN-4-2023-02711 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0509871-000
    Chủ đơn: PHẠM VĂN MẠNH

  13. Mẫu nhãn Bipus
    Bipus

    Đơn VN-4-2023-02686 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0512717-000
    Chủ đơn: Phùng Văn Tiến

  14. Mẫu nhãn RAYLIN
    RAYLIN

    Đơn VN-4-2023-02625 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0607213-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Thuận

  15. Mẫu nhãn ZRR
    ZRR

    Đơn VN-4-2023-02619 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0509961-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ HÒA

  16. Mẫu nhãn NAVIZA
    NAVIZA

    Đơn VN-4-2023-02611 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0551106-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THÙY

  17. Mẫu nhãn VENH
    VENH

    Đơn VN-4-2023-02588 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0510078-000
    Chủ đơn: NGUYỄN TIẾN THÀNH

  18. Mẫu nhãn VENH
    VENH

    Đơn VN-4-2023-02587 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0510077-000
    Chủ đơn: NGUYỄN TIẾN THÀNH

  19. Mẫu nhãn WZ
    WZ

    Đơn VN-4-2023-02543 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0516476-000
    Chủ đơn: NGUYỄN PHAN TIẾN

  20. Mẫu nhãn happy Minzy
    happy Minzy

    Đơn VN-4-2023-02532 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0514798-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH MINZY

  21. Mẫu nhãn WALLY
    WALLY

    Đơn VN-4-2023-02490 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0553074-000
    Chủ đơn: C. & J. CLARK INTERNATIONAL LIMITED

  22. Mẫu nhãn CANA
    CANA

    Đơn VN-4-2023-02427 · nộp 01/02/2023
    Chủ đơn: NGUYỄN VĂN ĐÃNG

  23. Mẫu nhãn AirSense
    AirSense

    Đơn VN-4-2023-02421 · nộp 01/02/2023 · văn bằng 4-0511593-000
    Chủ đơn: FAST RETAILING CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.