Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 95/111
JUSTYLEĐơn VN-4-2007-23080 · nộp 13/11/2007 · văn bằng 4-0121440-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư ARKSUN Việt Nam
GiNGKO www.gingko-east.comĐơn VN-4-2007-22553 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0129801-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hương, Công ty TNHH xây dựng và thương mại Mỹ Hưng(VN)
GINGKO www.gingko - east.comĐơn VN-4-2007-22552 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0126541-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hương, Công ty TNHH xây dựng và thương mại Mỹ Hưng(VN)
GINGKO Living EastĐơn VN-4-2007-22549 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0128479-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hương, Công ty TNHH xây dựng và thương mại Mỹ Hưng(VN)
VA V A VAN NGUYEN kết nối dân tộc - kết nối tinh hoaĐơn VN-4-2007-22020 · nộp 31/10/2007 · văn bằng 4-0125423-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất dịch vụ thương mại Vân Nguyễn
[suo:1 loại thảo dược]Đơn VN-4-2007-21650 · nộp 25/10/2007
Chủ đơn: Sa Sa Overseas Limited
SasaĐơn VN-4-2007-21649 · nộp 25/10/2007 · văn bằng 4-0168628-000
Chủ đơn: Sa Sa Overseas Limited
HOLAĐơn VN-4-2007-20144 · nộp 08/10/2007 · văn bằng 4-0124623-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
WODE cross stitchĐơn VN-4-2007-19699 · nộp 02/10/2007 · văn bằng 4-0123256-000
Chủ đơn: Trịnh Tố Quyên
Hi SeoulĐơn VN-4-2007-18317 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0121447-000
Chủ đơn: The Seoul Metropolitan Government
EPSONĐơn VN-4-2007-18255 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0176081-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (Also trading as SEIKO EPSON CORPORATION) (JP)
NEWEYĐơn VN-4-2007-16957 · nộp 28/08/2007 · văn bằng 4-0111685-000
Chủ đơn: William Prym GmbH & Co.KG
HKKĐơn VN-4-2007-15583 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0118188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ(VN), Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ
H&T HTĐơn VN-4-2007-15529 · nộp 09/08/2007 · văn bằng 4-0117262-000
Chủ đơn: Công ty TNHH H & T Việt Nam
SE ULĐơn VN-4-2007-15513 · nộp 09/08/2007 · văn bằng 4-0105638-000
Chủ đơn: World PK Co., Ltd.(KR), Công ty TNHH thương mại Linh Trang
jibbitzĐơn VN-4-2007-15268 · nộp 07/08/2007 · văn bằng 4-0132661-000
Chủ đơn: CROCS, INC.
SựĐơn VN-4-2007-15261 · nộp 07/08/2007 · văn bằng 4-0126825-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thêu tay Quốc Sự
PH Phương Hoàng Việt NamĐơn VN-4-2007-15027 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0120504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Phương Hoàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-15014 · nộp 02/08/2007 · văn bằng 4-0121327-000
Chủ đơn: Famous Stars & Straps, Inc.
FAMOUS STARS & STRAPSĐơn VN-4-2007-15013 · nộp 02/08/2007 · văn bằng 4-0116650-000
Chủ đơn: Famous Stars & Straps, Inc.
B BRUNET DENTELLESĐơn VN-4-2007-14951 · nộp 02/08/2007 · văn bằng 4-0121218-000
Chủ đơn: Brunet International (Hong Kong) Limited, Brunet International (HK) Limited(HK), Brunet International (Hong Kong) Limited(HK)
Brunet InternationalĐơn VN-4-2007-14950 · nộp 02/08/2007 · văn bằng 4-0120758-000
Chủ đơn: Brunet International (Hong Kong) Limited, Brunet International (HK) Limited(HK), Brunet International (Hong Kong) Limited(HK)
HKK Dây Thun Cao Cấp HIGH QUALITY ISO 9001:2000 Công ty TNHH Khoá Kéo Hoàn MỹĐơn VN-4-2007-14774 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ (VN), Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ(VN), Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ
PSuper Zipper HKK COLOR SIZE Q'TY Công Ty TNHH Khoá Kéo Hoàn MỹĐơn VN-4-2007-14773 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ (VN), Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ(VN), Công ty TNHH khóa kéo Hoàn Mỹ
SKY SKY INVESTMENT J.S.C.Đơn VN-4-2007-14511 · nộp 30/07/2007 · văn bằng 4-0121721-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Bầu Trời
TAYOHYAĐơn VN-4-2007-14466 · nộp 27/07/2007 · văn bằng 4-0126538-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.
DL AGR CO-OPĐơn VN-4-2007-13961 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0123885-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp, kinh doanh thương mại tổng hợp Dương Liễu
S LT LE TUANĐơn VN-4-2007-13716 · nộp 20/07/2007 · văn bằng 4-0120116-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và đối ngoại Lê Tuấn
JIBBITZĐơn VN-4-2007-13552 · nộp 18/07/2007 · văn bằng 4-0117426-000
Chủ đơn: CROCS, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
