Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 93/111
HOAN LONG HOAN LONG ComputerĐơn VN-4-2008-08966 · nộp 25/04/2008 · văn bằng 4-0143484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần máy tính Hoàn Long, Công ty cổ phần máy tính Hoàn Long (VN)
Kiến Phát Fashion fĐơn VN-4-2008-08880 · nộp 25/04/2008 · văn bằng 4-0138419-000
Chủ đơn: Cơ sở Kiến Phát
LOAN LÊ Đến Với Dịch Vụ Tốt NhấtĐơn VN-4-2008-08773 · nộp 24/04/2008 · văn bằng 4-0137521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Loan Lê
GarbĐơn VN-4-2008-06911 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0134566-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Phát
trueĐơn VN-4-2008-06779 · nộp 01/04/2008
Chủ đơn: K.l.N. (Thailand) Co., Ltd.
eXe EXTRA ENTERTAINMENT GROUPĐơn VN-4-2008-06443 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0151735-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tinh Hoa Việt Nam
Xuân NguyênĐơn VN-4-2008-05100 · nộp 14/03/2008
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Lê Văn Nguyên
THT Tuấn HuyĐơn VN-4-2008-05014 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0125809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thun bo Tuấn Huy
555 Tuấn HuyĐơn VN-4-2008-05013 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0125808-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thun Bo Tuấn Huy
Tuấn HuyĐơn VN-4-2008-05012 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0125807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thun bo Tuấn Huy
ABC Tuấn HuyĐơn VN-4-2008-05011 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0131010-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thun bo Tuấn Huy
FTCĐơn VN-4-2008-04054 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0128406-000
Chủ đơn: Cashmere World Holding AG, Cashmere World Holding AG (CH)
KHBĐơn VN-4-2008-03949 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128418-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
YSRTĐơn VN-4-2008-03948 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128417-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
ECLĐơn VN-4-2008-03947 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128440-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
MSRĐơn VN-4-2008-03946 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128439-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
NRHĐơn VN-4-2008-03945 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131700-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
SRTĐơn VN-4-2008-03944 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131699-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
YSRHĐơn VN-4-2008-03943 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131698-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
TDLBĐơn VN-4-2008-03942 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131639-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
RBLĐơn VN-4-2008-03941 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131638-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
UDSRĐơn VN-4-2008-03940 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131637-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
FSRĐơn VN-4-2008-03939 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118578-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
STBĐơn VN-4-2008-03938 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118577-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
SLLĐơn VN-4-2008-03937 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118576-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
SCSĐơn VN-4-2008-03936 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118575-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
TLLĐơn VN-4-2008-03935 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118574-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
USRĐơn VN-4-2008-03934 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118573-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
ECAĐơn VN-4-2008-03933 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118572-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
UASRĐơn VN-4-2008-03932 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118700-000
Chủ đơn: NIFCO INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.