Nhóm 27: Thảm, chiếu, giấy dán tường
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.553 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 27 gồm những gì
Thảm, chiếu, vải sơn lót sàn và vật liệu trải sàn khác; vật treo tường không bằng vải dệt.
Ví dụ hay gặp: thảm trải sàn, chiếu, thảm tập, giấy dán tường.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 27
Đơn có nhóm 27 — 2.553 đơn, trang 84/86
S SAGOCAĐơn VN-4-1996-29173 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0026854-000
Chủ đơn: Cơ sở thảm Sài Gòn
AUMYCO Âu MỹĐơn VN-4-1996-27212 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0023414-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất hàng tiêu dùng-thương mại âu mỹ
KLEEN-TEXĐơn VN-4-1996-26790 · nộp 02/01/1996 · văn bằng 4-0022587-000
Chủ đơn: Kleen-Tex Industries, Inc.
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26388 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022277-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
KĐơn VN-4-1995-26265 · nộp 30/11/1995 · văn bằng 4-0023638-000
Chủ đơn: Kleen-Tex Industries, Inc.(US), Kleen-Tex Industries, Inc.
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
amataĐơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH)
A-ATROĐơn VN-4-1995-24589 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0020844-000
Chủ đơn: Altro Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23939 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0020010-000
Chủ đơn: I.W.S. NOMINEE COMPANY LIMITED
HANARTEXĐơn VN-4-1995-23250 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0019829-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu Hà nội
SMI HOTELS & RESORTSĐơn VN-4-1995-23171 · nộp 30/05/1995 · văn bằng 4-0019511-000
Chủ đơn: Singapore Meritus International Hotels Pte. Ltd., SMI HOTELS & RESORTS PTE LTD.(SG)
LGĐơn VN-4-1995-23139 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0027344-000
Chủ đơn: LG CORP.
LGĐơn VN-4-1995-23138 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0027343-000
Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG CORP., LG CORP.(KR)
LG CHEMĐơn VN-4-1995-22383 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0027339-000
Chủ đơn: LG CORP.
SHAND KYDDĐơn VN-4-1995-22150 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0018597-000
Chủ đơn: BORDEN INC.(US), IMPERIAL HOME DECOR GROUP MANAGEMENT, INC., WDP INVESTMENTS, INC.(US)
CROWNĐơn VN-4-1995-22149 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0018596-000
Chủ đơn: REEBOR LTD
RUTHIMEXĐơn VN-4-1995-21884 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018328-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20402 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016837-000
Chủ đơn: I.W.S. NOMINEE COMPANY LIMITED
3MĐơn VN-4-1994-20397 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0019996-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
NOMADĐơn VN-4-1994-20278 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016811-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
TEXTIMEX TĐơn VN-4-1994-20053 · nộp 04/10/1994 · văn bằng 4-0016643-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Dệt Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
Hi, hing giaĐơn VN-4-1994-19610 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dệt thương mại Hồng Gia
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
COLTINAĐơn VN-4-1994-18094 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0015332-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA DAIEI
APT ANPROTEXĐơn VN-4-1994-16798 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0013955-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ An Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


![Mẫu nhãn [hình]](/uploads/nhanhieu/57/VN4199419257-t.webp)