Nhóm 27: Thảm, chiếu, giấy dán tường
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.553 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 27 gồm những gì
Thảm, chiếu, vải sơn lót sàn và vật liệu trải sàn khác; vật treo tường không bằng vải dệt.
Ví dụ hay gặp: thảm trải sàn, chiếu, thảm tập, giấy dán tường.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 27
Đơn có nhóm 27 — 2.553 đơn, trang 85/86
ArmstrongĐơn VN-4-1993-50583 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0046411-000
Chủ đơn: AWI Licensing LLC
DIBA CARPETĐơn VN-4-1993-16021 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013350-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thảm Điện bàn
VELOXĐơn VN-4-1993-15119 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0013777-000
Chủ đơn: Velox International Holding Limited
MOTTOĐơn VN-4-1993-13781 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0019549-000
Chủ đơn: Manual Shop Limited
RED ERASERĐơn VN-4-1993-13780 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011466-000
Chủ đơn: MANUAL SHOP LIMITED
TADANA DANANG VIETNAMĐơn VN-4-1993-13336 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011335-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thảm len xuất khẩu Đà Nẵng
T Thanh SơnĐơn VN-4-1993-13319 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011052-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thảm len xuất khẩu Thanh Sơn
ORCA-Đông PhươngĐơn VN-4-1993-12746 · nộp 06/04/1993 · văn bằng 4-0010649-000
Chủ đơn: Cơ sở Dương Thanh Thuỷ
STaINMASTER XTRA LIFEĐơn VN-4-1993-12052 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010115-000
Chủ đơn: E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
LAURA ASHLEYĐơn VN-4-1993-11911 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0017821-000
Chủ đơn: LAURA ASHLEY LIMITED(GB), LAURA ASHLEY MANUFACTURING B.V.(NL), Laura Ashley IP Holdings, LLC
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-10196 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0009768-000
Chủ đơn: THE INTERNATIONAL MOHAIR ASSOCIATION LTD(GB), THE INTERNATIONAL MOHAIR ASSOCIATION LTD
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
THANH LE THALEXIMĐơn VN-4-1992-08519 · nộp 18/08/1992 · văn bằng 4-0007714-000
Chủ đơn: Tổng công ty xuất nhập khẩu Thành Lễ
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06094 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005614-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
RUJEXCOĐơn VN-4-1992-05751 · nộp 30/01/1992 · văn bằng 4-0005331-000
Chủ đơn: Công Ty Cói Đay Dừa Xuất Khẩu
LIUFULL PLASTICĐơn VN-4-1992-05677 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004324-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Li Phú Đông
TYPARĐơn VN-4-1991-05500 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005143-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
WEC Sài GònĐơn VN-4-1991-03291 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0002984-000
Chủ đơn: Công ty Thảm Thêu Len xuất khẩu.(VN), Công ty Cổ Phần May Thêu Giày Dép W.E.C Sài Gòn
LĐơn VN-4-1990-01833 · nộp 30/11/1990 · văn bằng 4-0002744-000
Chủ đơn: LUCKY, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01320 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001237-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA
V-VONNELĐơn VN-4-1989-01240 · nộp 10/01/1989 · văn bằng 4-0001172-000
Chủ đơn: MITSUBISHI RAYON CO., LTD(JP), Mitsubishi Chemical Corporation, Công Ty MITSUBISHI RAYON CO., LTD(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

