TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 474/519

  1. Q QIANGLI

    Đơn VN-4-2005-13858 · nộp 19/10/2005 · văn bằng 4-0088929-000
    Chủ đơn: Qiangli Sporting Goods Co., Ltd. Fujian

  2. GAMAKATSU

    Đơn VN-4-2005-13756 · nộp 18/10/2005 · văn bằng 4-0099012-000
    Chủ đơn: GAMAKATSU PTE LTD

  3. T-CORE

    Đơn VN-4-2005-12837 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0096296-000
    Chủ đơn: TAH HSIN INDUSTRIAL CORP.,

  4. TIDI TOYS

    Đơn VN-4-2005-12218 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0086628-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thuận Đức

  5. ARTENGO

    Đơn VN-4-2005-11689 · nộp 09/09/2005 · văn bằng 4-0098884-000
    Chủ đơn: PROJETCLUB

  6. HIGH SEIZE

    Đơn VN-4-2005-11610 · nộp 08/09/2005 · văn bằng 4-0090011-000
    Chủ đơn: Nokia Corporation

  7. BEARISTA

    Đơn VN-4-2005-11410 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0085834-000
    Chủ đơn: Starbucks Corporation

  8. Dasar

    Đơn VN-4-2005-11385 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0080895-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoài Nam

  9. FROG STYLE

    Đơn VN-4-2005-10781 · nộp 23/08/2005 · văn bằng 4-0099698-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (Bandai Co., Ltd.)

  10. EZ SKIRT

    Đơn VN-4-2005-10715 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0197281-000
    Chủ đơn: Z-Man Fishing Products, Inc.

  11. [Zhong] CENTRO

    Đơn VN-4-2005-10564 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0100344-000
    Chủ đơn: KJ Industries Pte. Ltd.

  12. THE MUPPETS

    Đơn VN-4-2005-10349 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080827-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

  13. MUPPETS

    Đơn VN-4-2005-10344 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080054-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

  14. TAKASIMA

    Đơn VN-4-2005-10154 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0080981-000
    Chủ đơn: TAIWAN FAMILY ENTERPRISE CO., LTD.

  15. KIMONI

    Đơn VN-4-2005-09892 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0082689-000
    Chủ đơn: Longbow International Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.