TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 500/519

  1. Mẫu nhãn CHASIA R
    CHASIA R

    Đơn VN-4-1997-33867 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028291-000
    Chủ đơn: cơ sở gia công xuân ức

  2. Mẫu nhãn SNOWBEE
    SNOWBEE

    Đơn VN-4-1997-33830 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028256-000
    Chủ đơn: SOUTH CANAL INTERNATIONAL CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn TURBORANGERS
    TURBORANGERS

    Đơn VN-4-1997-33607 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028105-000
    Chủ đơn: Toei Kabushiki Kaisha

  4. Mẫu nhãn LP
    LP

    Đơn VN-4-1997-33394 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027957-000
    Chủ đơn: La Pointique International, Ltd.

  5. Mẫu nhãn PLAYCUPS
    PLAYCUPS

    Đơn VN-4-1997-33286 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027838-000
    Chủ đơn: LINK OVERSEAS LIMITED

  6. Mẫu nhãn SCALA
    SCALA

    Đơn VN-4-1997-33281 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027834-000
    Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)

  7. Mẫu nhãn DUPLO
    DUPLO

    Đơn VN-4-1997-33280 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0031594-000
    Chủ đơn: LEGO Holding A/S

  8. Mẫu nhãn PRIMO
    PRIMO

    Đơn VN-4-1997-33279 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027833-000
    Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)

  9. Mẫu nhãn MARUKYU.
    MARUKYU.

    Đơn VN-4-1997-33036 · nộp 07/03/1997 · văn bằng 4-0027480-000
    Chủ đơn: MARUKYU CO., LTD., MARUKYU CO., LTD.(JP)

  10. Mẫu nhãn ECOGEAR.
    ECOGEAR.

    Đơn VN-4-1997-33035 · nộp 07/03/1997 · văn bằng 4-0027479-000
    Chủ đơn: MARUKYU CO., LTD., MARUKYU CO., LTD.(JP)

  11. Mẫu nhãn MARUKYU.
    MARUKYU.

    Đơn VN-4-1997-33034 · nộp 07/03/1997 · văn bằng 4-0027478-000
    Chủ đơn: MARUKYU CO., LTD., MARUKYU CO., LTD.(JP)

  12. Mẫu nhãn NEW YORK LIBERTY
    NEW YORK LIBERTY

    Đơn VN-4-1997-32930 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0049987-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

  13. Mẫu nhãn Houston Comets.
    Houston Comets.

    Đơn VN-4-1997-32928 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028201-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

  14. Mẫu nhãn UTAH STARZZ
    UTAH STARZZ

    Đơn VN-4-1997-32927 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0028281-000
    Chủ đơn: wnba enterprises, llc

  15. Mẫu nhãn CHARLOTTE, STING
    CHARLOTTE, STING

    Đơn VN-4-1997-32893 · nộp 27/02/1997 · văn bằng 4-0032163-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.

  16. Mẫu nhãn NETS
    NETS

    Đơn VN-4-1997-32782 · nộp 17/02/1997 · văn bằng 4-0032509-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  17. Mẫu nhãn PADDINGTON
    PADDINGTON

    Đơn VN-4-1997-32627 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027296-000
    Chủ đơn: PADDINGTON & COMPANY LIMITED, EDEN, LLC.(US)

  18. Mẫu nhãn VN-4-1997-32499
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-32499 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027117-000
    Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.