Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 501/519
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32498 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027116-000
Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC.
[Da fu weng: to lớn, giàu có, người đàn ông già]Đơn VN-4-1997-32496 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027084-000
Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32495 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0027083-000
Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC.
SHANGĐơn VN-4-1997-32494 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032065-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
KAHNĐơn VN-4-1997-32493 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032064-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
SHAN-YUĐơn VN-4-1997-32492 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032063-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
MUSHUĐơn VN-4-1997-32491 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032062-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
PINGĐơn VN-4-1997-32490 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032061-000
Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION, DISNEY ENTERPRISE, INC.(US)
MULANĐơn VN-4-1997-32489 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032060-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
WIZARDSĐơn VN-4-1997-32456 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0027057-000
Chủ đơn: nba properties, inc.
THE LITTLE MERMAIDĐơn VN-4-1997-32342 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0032811-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
CLARINOĐơn VN-4-1996-32015 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026771-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
VĐơn VN-4-1996-31756 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0027615-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC.
VĐơn VN-4-1996-31755 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026603-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC.
CRAYOLAĐơn VN-4-1996-31754 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026602-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC.
WNBAĐơn VN-4-1996-31265 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026235-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC., NBA Properties, Inc.(US)
LE COQĐơn VN-4-1996-31136 · nộp 19/10/1996 · văn bằng 4-0026267-000
Chủ đơn: DESCENTE, LTD.(JP), DESCENTE, LTD.
DAIICHIĐơn VN-4-1996-30943 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026019-000
Chủ đơn: Daiichi Seishin Co., Ltd., Daiichi Seishin Co., Ltd.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30905 · nộp 01/10/1996 · văn bằng 4-0049902-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
BETTY BOOPĐơn VN-4-1996-30780 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0026970-000
Chủ đơn: THE HEARST CORPORATION(US), FLEISCHER STUDIOS, INC.
THE PRINCE OF EGYPTĐơn VN-4-1996-30734 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0026184-000
Chủ đơn: dream works l.l.c.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
POPEYEĐơn VN-4-1996-30653 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0025748-000
Chủ đơn: The Hearst Corporation
CHINA BEACHĐơn VN-4-1996-30643 · nộp 12/09/1996 · văn bằng 4-0025722-000
Chủ đơn: Asia Pacific Securities Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30581 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0026562-000
Chủ đơn: Slazengers Limited
YAHOOLIGANS !Đơn VN-4-1996-30160 · nộp 12/08/1996 · văn bằng 4-0025561-000
Chủ đơn: YAHOO, INC.(US), YAHOO, INC.
ZEORANGERSĐơn VN-4-1996-30099 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025559-000
Chủ đơn: Toei Kabushiki Kaisha
ZEOĐơn VN-4-1996-30097 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025264-000
Chủ đơn: Toei Kabuchiki Kaisha
BE BE LOVEĐơn VN-4-1996-29878 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025113-000
Chủ đơn: Candy Baby Corp.
PRO ACE PĐơn VN-4-1996-29678 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0024980-000
Chủ đơn: PRO ACE INTERNATIONAL CORPORATION, ACE SPORTS SUPPLY LTD.(TW)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
