TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 512/519

  1. Mẫu nhãn PARKER BROTHERS
    PARKER BROTHERS

    Đơn VN-4-1993-11865 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010038-000
    Chủ đơn: TONKA CORPORATION(US), HASBRO, INC

  2. Mẫu nhãn KENNER
    KENNER

    Đơn VN-4-1993-11864 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009626-000
    Chủ đơn: TONKA CORPORATION(US), HASBRO, INC.

  3. Mẫu nhãn MONOPOLY
    MONOPOLY

    Đơn VN-4-1993-11863 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010037-000
    Chủ đơn: TONKA CORPORATION(US), HASBRO, INC

  4. Mẫu nhãn PLAY-DOH
    PLAY-DOH

    Đơn VN-4-1993-11862 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010036-000
    Chủ đơn: TONKA CORPORATION(US), HASBRO, INC

  5. Mẫu nhãn TONKA
    TONKA

    Đơn VN-4-1993-11861 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010035-000
    Chủ đơn: TONKA CORPORATION(US), HASBRO, Inc

  6. Mẫu nhãn HASBRO
    HASBRO

    Đơn VN-4-1993-11860 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010034-000
    Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC

  7. Mẫu nhãn G.I JOE
    G.I JOE

    Đơn VN-4-1993-11859 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010033-000
    Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC

  8. Mẫu nhãn TRANSFORMERS
    TRANSFORMERS

    Đơn VN-4-1993-11858 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010032-000
    Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC

  9. Mẫu nhãn PLAYSKOOL
    PLAYSKOOL

    Đơn VN-4-1993-11856 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010030-000
    Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC

  10. Mẫu nhãn MB MILTON BRADLEY
    MB MILTON BRADLEY

    Đơn VN-4-1993-11855 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010029-000
    Chủ đơn: HASBRO INTERNATIONAL, INC.

  11. Mẫu nhãn KEN
    KEN

    Đơn VN-4-1993-11834 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010023-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  12. Mẫu nhãn SEE'N SAY
    SEE'N SAY

    Đơn VN-4-1993-11833 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010022-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  13. Mẫu nhãn BARBIE
    BARBIE

    Đơn VN-4-1993-11832 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010021-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  14. Mẫu nhãn SKIPPER
    SKIPPER

    Đơn VN-4-1993-11831 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010020-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  15. Mẫu nhãn MATTEL
    MATTEL

    Đơn VN-4-1993-11830 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010019-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  16. Mẫu nhãn HOT WHEELS
    HOT WHEELS

    Đơn VN-4-1993-11829 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010018-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  17. Mẫu nhãn HOT WHEELS, MATTEL
    HOT WHEELS, MATTEL

    Đơn VN-4-1993-11828 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010017-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  18. Mẫu nhãn MATTEL
    MATTEL

    Đơn VN-4-1993-11827 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010016-000
    Chủ đơn: MATTEL, INC

  19. Mẫu nhãn TEXAS INSTRUMENTS
    TEXAS INSTRUMENTS

    Đơn VN-4-1993-11792 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009902-000
    Chủ đơn: TEXAS STRUMENTS INCORPORATED

  20. Mẫu nhãn CAPCOM
    CAPCOM

    Đơn VN-4-1993-11748 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0013133-000
    Chủ đơn: CAPCOM CO., LTD.(JP), CAPCOM CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn K2
    K2

    Đơn VN-4-1993-11745 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009725-000
    Chủ đơn: K2 Sports, LLC, K-2 CORPORATION(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.