Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 513/519
KENWORTHĐơn VN-4-1993-11636 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009936-000
Chủ đơn: PACCAR INC
CHICAGO BULLSĐơn VN-4-1993-11626 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009931-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
BULLETSĐơn VN-4-1993-11625 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009930-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
IUTAH SAZZĐơn VN-4-1993-11624 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009929-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
BLAZERSĐơn VN-4-1993-11623 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009928-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
phoenix sunsĐơn VN-4-1993-11622 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0017480-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
CHARLOTTE HORNETSĐơn VN-4-1993-11621 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009927-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
M DALLAS MAVERICKSĐơn VN-4-1993-11620 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009926-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
LOS ANGELES LAKERSĐơn VN-4-1993-11619 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009925-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
KINGS SACRAMENTOĐơn VN-4-1993-11618 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009924-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
MIAMI HEATĐơn VN-4-1993-11617 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009923-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
SEATTLE SUPERSONICSĐơn VN-4-1993-11616 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009922-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
ROCKETS houstonĐơn VN-4-1993-11615 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009921-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
ATLANTA HAWKSĐơn VN-4-1993-11614 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009920-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
GOLDEN STATE WARRIORSĐơn VN-4-1993-11613 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009919-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
TIMBERWOLVES MINNESATAĐơn VN-4-1993-11612 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009918-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
LOS ANGELES CLIPPERSĐơn VN-4-1993-11611 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009917-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
76 ersĐơn VN-4-1993-11610 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009916-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
KNICKSĐơn VN-4-1993-11609 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009915-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
NETSĐơn VN-4-1993-11608 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009914-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
MILWAUKEE BUCKS BĐơn VN-4-1993-11607 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009913-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
PACERSĐơn VN-4-1993-11606 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009912-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
BOSTON CELTICSĐơn VN-4-1993-11605 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009901-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
NBAĐơn VN-4-1993-11604 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009911-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
CAVSĐơn VN-4-1993-11603 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009900-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
DETROIT PISTONSĐơn VN-4-1993-11602 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009899-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
SAN ANTONIO SPURSĐơn VN-4-1993-11600 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009897-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
ORLANDO MAGICĐơn VN-4-1993-11599 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009896-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
FujiĐơn VN-4-1993-11532 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010501-000
Chủ đơn: Fuji Kogyo Co., Ltd., Fuji Kogyo Co.,Ltd.,(JP)
WONDER WOMANĐơn VN-4-1993-11549 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009454-000
Chủ đơn: DC COMICS, DC COMICS(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.