Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.689/1.847
PROHEALTHĐơn VN-4-2006-08548 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0109436-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN)
PROCANXIĐơn VN-4-2006-08547 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0109435-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN)
PROKIDSĐơn VN-4-2006-08546 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0109434-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN)
PROGROWĐơn VN-4-2006-08545 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0109433-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN)
PROALPHAĐơn VN-4-2006-08544 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0109432-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN)
CHIN-SU FoodsĐơn VN-4-2006-08533 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0096747-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
CHIN - SUĐơn VN-4-2006-08532 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0080239-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
I D B JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2006-08529 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0108881-000
Chủ đơn: Công ty kinh doanh và sản xuất vật tư hàng hoá - Bộ Thương mại
LA SERENISIMAĐơn VN-4-2006-08507 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0093973-000
Chủ đơn: MASTELLONE HNOS. S.A.
WellYo Sữa Chua Trẻ em +DHA Kidz Hương vị Tự nhiênĐơn VN-4-2006-08479 · nộp 01/06/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kido
V Nông lâm thuỷ sản Việt Nam chất lượng cao uy tín thương mạiĐơn VN-4-2006-08407 · nộp 31/05/2006 · văn bằng 4-0079043-000
Chủ đơn: Cục chế biến, thương mại nông lâm thuỷ sản và nghề muối, Cục chế biến nông lâm sản và nghề muối (Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn)(VN)
Hiệu Kỳ LânĐơn VN-4-2006-08388 · nộp 31/05/2006 · văn bằng 4-0085359-000
Chủ đơn: MIMOSA
ChaCheerĐơn VN-4-2006-08340 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0119181-000
Chủ đơn: QIA QIA FOOD CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-08315 · nộp 30/05/2006 · văn bằng 4-0100174-000
Chủ đơn: Hisamitsu Pharmaceutical Co., Inc.
VitasureĐơn VN-4-2006-08286 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0107383-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bột dinh dưỡng Thăng Long (VN), Công ty TNHH một thành viên bột dinh dưỡng Thăng Long
Trọng TínĐơn VN-4-2006-08250 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0103099-000
Chủ đơn: Hộ Kinh Doanh Tôm Chua Trọng Tín
V H VU HUNG CO.,LTDĐơn VN-4-2006-08225 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0103666-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vũ Hùng
BELLlSSIMAĐơn VN-4-2006-08215 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0101538-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Tân Việt
GreenGroup GREENGROUPĐơn VN-4-2006-08209 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0120771-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam
Dầu ăn Bếp ViệtĐơn VN-4-2006-08157 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0101229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Quang - Hồng Anh (Phuc Quang Hong Anh Co., Ltd)
Hatyco FOODS SAFEĐơn VN-4-2006-08153 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0097784-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hải
Nước Mắm Châu Sơn CHĐơn VN-4-2006-08150 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0117063-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sơn Châu(VN), Công ty TNHH Thành Sơn NT
Hoàng Ký [huang ji: Hoàng Ký] DNTN Hoàng KýĐơn VN-4-2006-08149 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0111743-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất chế biến thực phẩm Hoàng Ký
Hoàng Ký DNTN Hoàng KýĐơn VN-4-2006-08146 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0112269-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất chế biến thực phẩm Hoàng Ký
A BUNCH OF COCONUTS AN THANHĐơn VN-4-2006-08144 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0111742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất An Thành
VidaĐơn VN-4-2006-08133 · nộp 26/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH San Miguel Pure Foods (VN)
MontereyĐơn VN-4-2006-08132 · nộp 26/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH San Miguel Pure Foods (VN)
PurefoodsĐơn VN-4-2006-08131 · nộp 26/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH San Miguel Pure Foods (VN)
San Miguel Pure FoodsĐơn VN-4-2006-08130 · nộp 26/05/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH San Miguel Pure Foods (VN)
EOI MASTER CRAFTSMANĐơn VN-4-2006-07936 · nộp 23/05/2006 · văn bằng 4-0114790-000
Chủ đơn: Peerless Holdings Pty. Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.