Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.790/1.847
MPT Mai Phú ThànhĐơn VN-4-1999-43982 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0036521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại chế biến thực phẩm Mai Phú Thành
FANCLĐơn VN-4-1999-43393 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0038043-000
Chủ đơn: FANCL CORPORATION
FANCLĐơn VN-4-1999-43392 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0038067-000
Chủ đơn: FANCL CORPORATION, FANCL CORPORATION(JP)
Con bò cườiĐơn VN-4-1999-43385 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036277-000
Chủ đơn: FROMAGERIES BEL(FR), BEL
Nhật NinhĐơn VN-4-1999-43367 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0034006-000
Chủ đơn: Cơ sở Vũ Kim Liên
WAVEĐơn VN-4-1999-43361 · nộp 01/10/1999 · văn bằng 4-0036302-000
Chủ đơn: CADBURY SCHWEPPES PTY LTD.(AU), ASAHI BREWERIES, LTD(JP), CADBURY ENTERPRISES PTE LTD(SG), Asahi Group Holdings, Ltd., BONLAC FOODS LIMITED(AU)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43278 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035706-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), Kellogg Europe Trading Limited, PRINGLES S.A.R.L.(LU)
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
AJINOMOTOĐơn VN-4-1999-43798 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0036227-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
ESENSELĐơn VN-4-1999-43203 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0036166-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND DAIRY BOARD(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43171 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0036163-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43170 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0036189-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43167 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0036162-000
Chủ đơn: TAIWAN SUGAR CORPORATION
TRA-SONG-MAE-KRUA HAI NGUOI DAU BEP NUĐơn VN-4-1999-43158 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036083-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD.(TH), ROYAL FOODS CO., LTD.
TRA-MAE-KRUA NGUOI DAU BEP NUĐơn VN-4-1999-43157 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036082-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD.(TH), ROYAL FOODS CO., LTD.
TWO LADY COOKSĐơn VN-4-1999-43156 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0039734-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD.
LADY COOKĐơn VN-4-1999-43155 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0039733-000
Chủ đơn: ROYAL FOODS CO., LTD.
AMOYĐơn VN-4-1999-44010 · nộp 08/09/1999 · văn bằng 4-0048565-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), Amoy Food Limited, DANONE ASIA PTE LTD(SG)
HồNG VũĐơn VN-4-1999-43147 · nộp 08/09/1999 · văn bằng 4-0037502-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất nước chấm Hồng Hương (DNTN).(VN), Doanh nghiệp tư nhân chế biến thực phẩm và thương mại Hồng Hương
ATLANTIS THE LOST EMPIREĐơn VN-4-1999-43487 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0041392-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
LILO AND STITCHĐơn VN-4-1999-43078 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0036731-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
TD Thành ĐạtĐơn VN-4-1999-45041 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0037085-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Đạt(VN), Hộ kinh doanh Thành Đạt
M.LACBOYĐơn VN-4-1999-42913 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0034413-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại chế biến thực phẩm Mai Phú Thành.
TUYEN KY FOODS 1948 JI QUANĐơn VN-4-1999-42912 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0035826-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Tuyền Ký
PHáT LợIĐơn VN-4-1999-42892 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035739-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát Lợi
FOREVER LIVING PRODUCTSĐơn VN-4-1999-42971 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0035639-000
Chủ đơn: ALOE VERA OF AMERICA, INC., ALOE VERA OF AMERICA, INC.(US)
DOVE ORIGINSĐơn VN-4-1999-42791 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0038908-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
Kim XuânĐơn VN-4-1999-42689 · nộp 05/08/1999 · văn bằng 4-0037283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Xuân.
PEN BRAND MAC CAI BUT BUT TIEUĐơn VN-4-1999-42680 · nộp 05/08/1999 · văn bằng 4-0035578-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FEDERAL FLOUR MILLS BERBAD(MY), FFM BERHAD(MY)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.