Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.830/1.847
CABBAGE BRANDĐơn VN-4-1993-13900 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011605-000
Chủ đơn: Ngo Chew Hong Edible Oil Pte. Ltd.
Khánh Hoà, KHANH HOAĐơn VN-4-1993-13782 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011479-000
Chủ đơn: Công ty yến sào Khánh Hoà
JOLLIBEEĐơn VN-4-1993-13733 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011429-000
Chủ đơn: JOLLIBEE FOODS CORPORATION, JOLLIBEE FOODS CORPORATION(PH)
Gia ThànhĐơn VN-4-1993-13695 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông hải sản Gia Thành.
Gia ThànhĐơn VN-4-1993-13694 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông hải sản Gia Thành, Công ty TNHH Nông hải sản Gia Thành(VN), Công ty TNHH nông hải sản Gia Thành(VN)
Việt HươngĐơn VN-4-1993-13661 · nộp 01/06/1993 · văn bằng 4-0011360-000
Chủ đơn: Chung Sanh Dba Viethuong Co.
FLYING LION Sư tử bayĐơn VN-4-1993-13659 · nộp 01/06/1993 · văn bằng 4-0011359-000
Chủ đơn: Chung Sanh Dba Viethuong Co.
HAFUFAĐơn VN-4-1993-13651 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011353-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân chế biến thực phẩm Hạnh Phúc
GOLDEN HOPE NHABEĐơn VN-4-1993-13624 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011238-000
Chủ đơn: Công ty dầu ăn GOLDEN HOPE Nhà Bè
CHESDALEĐơn VN-4-1993-13620 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011282-000
Chủ đơn: New Zealand Cheese Limited(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED, NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED(NZ)
ANLENEĐơn VN-4-1993-13619 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011281-000
Chủ đơn: New Zealand Dairy Board(NZ), FONTERRA BRANDS (SINGAPORE) PTE LIMITED(SG), Fonterra Brands (Singapore) Pte Limited, NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED(NZ)
INSPIRATIONSĐơn VN-4-1993-13600 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011276-000
Chủ đơn: Dreyer's Grand ice cream, INC.
DREYER'SĐơn VN-4-1993-13597 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011273-000
Chủ đơn: Dreyer's Grand ice cream, INC.(US), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
VM VINAMILK Sữa ông thọĐơn VN-4-1993-13500 · nộp 26/05/1993 · văn bằng 4-0012169-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
WHITE CLOUDĐơn VN-4-1993-13474 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011188-000
Chủ đơn: Meadow Lea Foods Limited
gallina blancaĐơn VN-4-1993-13406 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011316-000
Chủ đơn: THE GB FOODS EUROPA, SL.
CALDO DE POLLO AVECREMĐơn VN-4-1993-13405 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011315-000
Chủ đơn: Gallina Blanca, S.A.(ES), PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A.
MALEE BRANDĐơn VN-4-1993-13401 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011130-000
Chủ đơn: Malee Sampran Factory Co., Ltd.(TH), MALEE SAMPRAN PUBLIC COMPANY LIMITED
[hình]Đơn VN-4-1993-13398 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012672-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yakult Honsha
YAKULTĐơn VN-4-1993-13397 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012489-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yakult Honsha(JP), Kabushiki Kaisha Yakult Honsha
VT Việt Trung, VITROSEACOĐơn VN-4-1993-13344 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0014948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Trung
TOURANESTORĐơn VN-4-1993-13333 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0014741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông lâm hải sản Đà Nẵng
Minh QuangĐơn VN-4-1993-13325 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011056-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Quang(VN), Công ty TNHH Minh Quang
HảI PHú HPĐơn VN-4-1993-13321 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Phú
TINACO, Tín NghĩaĐơn VN-4-1993-13318 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011306-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần sản xuất hàng xuất khẩu Tín Nghĩa
Việt Hương Hải VIET HUONG HAIĐơn VN-4-1993-13239 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0013304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước mắm Việt Hương Hải, Xí nghiệp công tư hợp doanh Nước Mắm Việt Hương Hải(VN)
NHA TRANG SEAFOODS F17Đơn VN-4-1993-13179 · nộp 06/05/1993 · văn bằng 4-0011289-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nha Trang Seafoods F17, Công ty chế biến thủy sản xuất khẩu Nha Trang
SUN GIANTĐơn VN-4-1993-13117 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011075-000
Chủ đơn: BUD ANTLE, INC.(US), DOLE ASIA HOLDINGS PTE.LTD., DOLE BAKERSFIELD INC.(US)
PEPPERIDGE FARMĐơn VN-4-1993-13044 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010892-000
Chủ đơn: Pepperidge Farm, Incorporated
PEPPERIDGE FARMĐơn VN-4-1993-13043 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010891-000
Chủ đơn: Pepperidge Farm, Incorporated
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.