Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.832/1.847
Hồng HươngĐơn VN-4-1993-11993 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010079-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hồng Hương, Xí nghiệp tư doanh Hồng Hương(VN)
ARBOR ACRESĐơn VN-4-1993-11973 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009446-000
Chủ đơn: ARBOR ACRES FARM, INC
CTFCĐơn VN-4-1993-11954 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013123-000
Chủ đơn: CHINA TRUSNEX FOOD CO., LTD
WATTIE'SĐơn VN-4-1993-11853 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010028-000
Chủ đơn: WATTIE'S LIMITED(NZ), HEINZ WATTIE'S LTD.
[hình]Đơn VN-4-1993-11852 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010145-000
Chủ đơn: KOON CHUN HING KEE SOY & SAUCE FACTORY LIMITED, KOON CHUN KING KEE SOY & SAUCE FACTORY(HK)
Koon Chun, Soauce FactoryĐơn VN-4-1993-11851 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010144-000
Chủ đơn: KOON CHUN HING KEE SOY & SAUCE FACTORY LIMITED, KOON CHUN KING KEE SOY & SAUCE FACTORY(HK)
RONALD MCDONALDĐơn VN-4-1993-11842 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012482-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, MCDONALD`S CORPORATION(US)
BUNGEĐơn VN-4-1993-11769 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009735-000
Chủ đơn: BUNGE (AUSTRALIA) PROPRIETARY LTD(AU), BUNGE (AUSTRALIA) PROPRIETARY LTD
Meadow GoldĐơn VN-4-1993-11691 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0014947-000
Chủ đơn: Fraser and Neave Ltd.
daisyĐơn VN-4-1993-11690 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0024794-000
Chủ đơn: Fraser and Neave Limited
Hoàng Gia, IMPERIOL FIVE STARĐơn VN-4-1993-11632 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện Lạnh Hoàng Gia
SWANSONĐơn VN-4-1993-11565 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009890-000
Chủ đơn: The Campbell’s Company
campbell'sĐơn VN-4-1993-11564 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009889-000
Chủ đơn: The Campbell’s Company
HORMELĐơn VN-4-1993-11454 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009593-000
Chủ đơn: HORMEL FOODS CORPORATION, Geo. A. Hormel & Company(US)
SpamĐơn VN-4-1993-11453 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0014392-000
Chủ đơn: HORMEL FOODS CORPORATION, GEO. A. HORMEL & COMPANY(US)
TWIN BIRDSĐơn VN-4-1993-11285 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009232-000
Chủ đơn: DAYA PESONA SDN.BHD
GOLDEN HORSEĐơn VN-4-1993-11284 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009231-000
Chủ đơn: DAYA PESONA SDN. BHD.
GOLDEN DRANGONĐơn VN-4-1993-11283 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009510-000
Chủ đơn: DAYA PESONA SDN.BHD
9 to 5Đơn VN-4-1993-11246 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009391-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
NINE TO FIVEĐơn VN-4-1993-11245 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009390-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
[Siêu thị Huệ Khang]Đơn VN-4-1993-11237 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010801-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT
ADEĐơn VN-4-1993-11233 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009379-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORPORATION(TW)
EAGLEĐơn VN-4-1993-11211 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0019719-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, Incorporated(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
TANG HOI KEEĐơn VN-4-1993-11133 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009350-000
Chủ đơn: TANG HOI MOON KEE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11100 · nộp 11/03/1993 · văn bằng 4-0011328-000
Chủ đơn: Kraft Foods Global Brands LLC, NABISCO INC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.(US)
ENERCAL PLUSĐơn VN-4-1993-11062 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0010436-000
Chủ đơn: WYETH LLC(US), AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH(US), Société Des Produits Nestlé S.A.
ENERCALĐơn VN-4-1993-11058 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0010435-000
Chủ đơn: WYETH LLC(US), AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH(US), Société Des Produits Nestlé S.A.
SMAĐơn VN-4-1993-11057 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009545-000
Chủ đơn: WYETH LLC(US), AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH(US), Société Des Produits Nestlé S.A.
PROGRESSĐơn VN-4-1993-11048 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009634-000
Chủ đơn: WYETH LLC(US), AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH(US), Société Des Produits Nestlé S.A.
PROMILĐơn VN-4-1993-11047 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0011394-000
Chủ đơn: WYETH LLC(US), AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH(US), Société Des Produits Nestlé S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.