Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.841/1.847
MAGNOLIA INSTAMEALĐơn VN-4-1992-05799 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005426-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION
CEREBOSĐơn VN-4-1992-05714 · nộp 24/01/1992 · văn bằng 4-0005285-000
Chủ đơn: CEREBOS PACIFIC LIMITED, CEREBOS PACIFIC LIMTTED(SG)
BLUE KEYĐơn VN-4-1992-05703 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0005282-000
Chủ đơn: FEDERAL FLOUR MILIS BERHAD(MY), FFM BERHAD, FEDERAL FLOUR MILLS BERHAD(MY), FFM BERHAD(MY)
BIG 8Đơn VN-4-1992-05702 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0005281-000
Chủ đơn: FEDERAL FLOUR MILIS BERHAD(MY), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD, FFM BERHAD(MY)
ARAWANAĐơn VN-4-1992-05701 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0005280-000
Chủ đơn: FEDERAL FLOUR MILIS BERHAD(MY), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD, FFM BERHAD(MY)
NEPTUNEĐơn VN-4-1992-05700 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0005279-000
Chủ đơn: FEDERAL FLOUR MILIS BERHAD(MY), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD, FFM BERHAD(MY)
GOLD COINĐơn VN-4-1992-05695 · nộp 18/01/1992 · văn bằng 4-0005263-000
Chủ đơn: INTERMILLING HOLDINGS LIMITED(VG), Gold Coin Services Singapore Private Limited(SG), Gold Coin Management Holdings Pte. Ltd., GOLD COIN (CI) LIMITED(IE), GOLD COIN MANAGEMENT HOLDINGS LIMITED(VG)
GOLDEN FISH GĐơn VN-4-1992-05675 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004548-000
Chủ đơn: SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO., LTD
Tân-TânĐơn VN-4-1991-05496 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0004296-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tân
Kim HưngĐơn VN-4-1991-05490 · nộp 19/12/1991 · văn bằng 4-0004183-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thị Nghiếm
MAMILĐơn VN-4-1991-05464 · nộp 13/12/1991 · văn bằng 4-0004971-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION CO., ApS(DK), INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S
DUMILĐơn VN-4-1991-05463 · nộp 13/12/1991 · văn bằng 4-0004970-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION CO., ApS(DK), INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S, INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S(DK)
MAMEXĐơn VN-4-1991-05461 · nộp 13/12/1991 · văn bằng 4-0004968-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION CO., ApS(DK), INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S
Công Ty Tư Doanh TNHH Viễn ThắngĐơn VN-4-1991-05448 · nộp 11/12/1991 · văn bằng 4-0004176-000
Chủ đơn: Công ty tư doanh Viễn Thắng
OILHABAĐơn VN-4-1991-05425 · nộp 02/12/1991 · văn bằng 4-0004939-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dầu Hà Bắc
SAMUI BRAND SURST Kiên GiangĐơn VN-4-1991-05414 · nộp 29/11/1991 · văn bằng 4-0005131-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Hải Sản SURAT- Kiên Giang
Tường AnĐơn VN-4-1991-05358 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004023-000
Chủ đơn: Nhà máy Dầu Tường An(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An, Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An(VN)
CH, Chang NamĐơn VN-4-1991-05343 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0003935-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Thuỷ sản Chang Nam
MFP, MEKOĐơn VN-4-1991-05239 · nộp 04/11/1991 · văn bằng 4-0003859-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm MEKO
Hồng TrânĐơn VN-4-1991-05198 · nộp 31/10/1991 · văn bằng 4-0004800-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Trung
Mỹ AnhĐơn VN-4-1991-05183 · nộp 29/10/1991 · văn bằng 4-0004772-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thị Hen
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05165 · nộp 28/10/1991 · văn bằng 4-0004040-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Minh Hải(VN), Công ty cổ phần thuỷ sản Cà Mau, Liên hiệp Xí nghiệp Sản xuất Nhập khẩu Thủy sản Minh Hải(VN)
Hồng HạnhĐơn VN-4-1991-05103 · nộp 21/10/1991 · văn bằng 4-0003771-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Hạnh(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Bảy Hồng Hạnh
Hồng HạnhĐơn VN-4-1991-05102 · nộp 21/10/1991 · văn bằng 4-0003770-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Hạnh
KERRYGOLDĐơn VN-4-1991-05078 · nộp 15/10/1991 · văn bằng 4-0004711-000
Chủ đơn: THE IRISH DAIRY BOARD CO-OPERATIVE LIMITED, AN BORD BAINNE CO-OPERATIVE LIMITED(IE)
Tường AnĐơn VN-4-1991-05019 · nộp 08/10/1991 · văn bằng 4-0003729-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dầu Tường An
Trung VịĐơn VN-4-1991-04872 · nộp 13/09/1991 · văn bằng 4-0004794-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trung Vị(VN), Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Thương mại Trung Vị
Phước NguyênĐơn VN-4-1991-04865 · nộp 12/09/1991 · văn bằng 4-0004542-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tạ Tê Hà
VICAFS FOOD- Chien ThangĐơn VN-4-1991-04859 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0003576-000
Chủ đơn: Công Ty Khai Thác Dịch Vụ Thuỷ Sản Chiến Thắng
Hậu GiangĐơn VN-4-1991-04838 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004531-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp ép Dầu Xà Bông Trà Nóc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.