Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.843/1.847
MIMIĐơn VN-4-1991-04073 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003841-000
Chủ đơn: Xưởng Chế Biến Sữa Tươi Thanh Trùng MIMI
Lộc ThànhĐơn VN-4-1991-04004 · nộp 03/06/1991 · văn bằng 4-0003724-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lộc Thành
Tứ HưngĐơn VN-4-1991-03970 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003734-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tứ Hưng
Phước HưngĐơn VN-4-1991-03960 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003705-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phước Hưng
FISHERMAN BRANDĐơn VN-4-1991-03932 · nộp 28/05/1991 · văn bằng 4-0003189-000
Chủ đơn: United Malayan Flour (1996) Sdn Bhd, KHONG GUAN OVERSEAS INVESTMENT LTD(HK)
VNMĐơn VN-4-1991-03892 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0003123-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam, Xí nghiệp liên hiệp sữa - cà phê bánh kẹo I(VN), Công ty sữa Việt Nam(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
SVĐơn VN-4-1991-03826 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0022644-000
Chủ đơn: sun wah marine products (vietnam) co.,ltd.
Tuyền KýĐơn VN-4-1991-03787 · nộp 02/05/1991 · văn bằng 4-0002999-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Tuyền Ký(VN), -, Cơ Sở Tuyền Ký.(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03786 · nộp 02/05/1991 · văn bằng 4-0002998-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Tuyền Ký(VN), -, Cơ sở Tuyền Ký.(VN)
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
KLIMĐơn VN-4-1991-03663 · nộp 09/04/1991 · văn bằng 4-0003466-000
Chủ đơn: BORDEN, INC(US), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A., BFC INVESTMENTS, L.P.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03662 · nộp 09/04/1991 · văn bằng 4-0003465-000
Chủ đơn: BORDEN, INC, BORDEN, INC(US)
MARMITEĐơn VN-4-1991-03650 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003449-000
Chủ đơn: CONOPCO INC.(US), CONOPCO, INC., CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
BOVRILĐơn VN-4-1991-03649 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003448-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC., CPC INTERNATIONAL INC.(US), BESTFOODS(US)
EPCOĐơn VN-4-1991-03623 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0002708-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh sản xuất chế biến hàng xuất khẩu (EPCO)(VN), Công ty Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Chế Biến Nông Hải Sản Du Lịch Khách Sạn Quận 3 (TNHH - EPCO LTD.)
INDO CREAMER NO CHOLESTEROLĐơn VN-4-1991-03579 · nộp 22/03/1991 · văn bằng 4-0004746-000
Chủ đơn: P.T SARI INCOFOOD CORPORATION(ID), P.T SARI INCOFOOD CORPORATION
INDO CREAMER NO CHOLESTEROLĐơn VN-4-1991-03578 · nộp 22/03/1991 · văn bằng 4-0004745-000
Chủ đơn: P.T SARI INCOFOOD CORPORATION(ID), P.T SARI INCOFOOD CORPORATION
Bà BaĐơn VN-4-1991-03487 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0003254-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bà Ba
Nam ThànhĐơn VN-4-1991-03428 · nộp 11/02/1991 · văn bằng 4-0003207-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nước Mắm NamThành
DUMEXĐơn VN-4-1991-03427 · nộp 09/02/1991 · văn bằng 4-0002465-000
Chủ đơn: A/S DUMEX (DUMEX LTD.)(DK), ALPHARMA ApS(DK), DUMEX-ALPHARMA A/S(DK), INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S, INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S(DK)
FARMCOWS BRANDĐơn VN-4-1991-03396 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003177-000
Chủ đơn: LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE LTD.(SG), LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE LTD.(SG)
DAISY Chữ TầuĐơn VN-4-1991-03391 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003116-000
Chủ đơn: LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE. LTD.(SG), LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
KNIFE BRANDĐơn VN-4-1991-03390 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003150-000
Chủ đơn: LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE LTD(SG), LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
DUCK BRAND Chữ TầuĐơn VN-4-1991-03389 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0003149-000
Chủ đơn: LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE. LTD.(SG), LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
SAILING BOAT Chữ TầuĐơn VN-4-1991-03388 · nộp 29/01/1991 · văn bằng 4-0007149-000
Chủ đơn: LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE LTD(SG), LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
Hùng KýĐơn VN-4-1991-02684 · nộp 28/01/1991 · văn bằng 4-0002273-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vương Muối
AYAM BRAND-CLOUETĐơn VN-4-1991-03470 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002620-000
Chủ đơn: SARI SOCIETE POUR LE RIZ ET L'INDUSTRIE S.A.(CH), AYAM S.A.R.L, DENIS FRERES HOLDING S.A.(CH)
Chuối Sấy Thiên HằngĐơn VN-4-1991-03310 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003053-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thiên Hằng
Chuối Sấy Thiên HằngĐơn VN-4-1991-03309 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003052-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thiên Hằng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
