Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.381 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.381 đơn, trang 475/1.847
N Pate Nhum Nghi Vinh Nghi Vinh Sea Urchin PâtéĐơn VN-4-2023-29189 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0547206-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nghi Vinh
PATIĐơn VN-4-2023-29169 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0574117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần IPP Group
ONLYNUTĐơn VN-4-2023-29168 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0633358-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần IPP Group
ONENUTĐơn VN-4-2023-29167 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0574118-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần IPP Group
NESTDREAMĐơn VN-4-2023-29153 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0584982-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sài Gòn Thuận Tiến
LÒ NEM CON SÁU XỆ VĨNH LONGĐơn VN-4-2023-29134 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh lò nem Con Sáu Xệ Vĩnh Long
NƯỚC MẮM BÀ VINHĐơn VN-4-2023-29115 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Vinh
TH THUÝ HOÀNG FOODĐơn VN-4-2023-29114 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Ngô Sỹ Hoàng
THẾ GIỚI HỒNG SÂM Since 2010Đơn VN-4-2023-29110 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0653430-000
Chủ đơn: Đoàn Thanh Sửu
TTQĐơn VN-4-2023-29086 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tâm Thành Quang
R Foods Real life, real foodsĐơn VN-4-2023-29054 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0547238-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm REM
aoiĐơn VN-4-2023-29051 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0606748-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Phú Việt Nam
YẾN SÀO VINAWINGS Thiên phẩm cho sức khỏeĐơn VN-4-2023-29028 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH toàn cầu DHM
VFG ome - VFG Thực phẩm vàng - Sức khỏe vàngĐơn VN-4-2023-29010 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0539700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Sao Kim VFG
BIKINI BOTTOM ExpressĐơn VN-4-2023-28998 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH LE DOAN INC
GMCĐơn VN-4-2023-28994 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp tập đoàn GMC Việt Nam
7COSIAĐơn VN-4-2023-28945 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547041-000
Chủ đơn: COTG FOOD TECH PTE.LTD.
CHICKEN’S FAMILYĐơn VN-4-2023-28939 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547195-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Lịch Sử
SOARĐơn VN-4-2023-28936 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0560567-000
Chủ đơn: HARDWOOD PRIVATE LIMITED
OATEYĐơn VN-4-2023-28935 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0566708-000
Chủ đơn: HARDWOOD PRIVATE LIMITED
WONDERLAB [Wan: Một vạn; Yi: Thêm vào; Lan: Màu xanh dương]Đơn VN-4-2023-28915 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547122-000
Chủ đơn: WONDERLAB TECHNOLOGY LIMITED
SBT2055Đơn VN-4-2023-28914 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0565208-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND CO., LTD.
[Xing: may mắn, vận may; Yun: thần tài, vận mệnh; Ka: tính cách, chí khí, nhân vật]Đơn VN-4-2023-28908 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0607027-000
Chủ đơn: MIXUEBINGCHENG CO., LTD.
CHAJAVAĐơn VN-4-2023-28878 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0545437-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Đông Á
KUAILE [Yànwō: tổ chim]Đơn VN-4-2023-28861 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0572395-000
Chủ đơn: Dương Trường An
KUAILE [Yànwō: tổ chim]Đơn VN-4-2023-28860 · nộp 06/07/2023
Chủ đơn: Dương Trường An
FIKA DAIRYĐơn VN-4-2023-28855 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0560590-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Bảo Trâm
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
