Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 589/628
- NăNG NGư
Đơn VN-4-2003-05914 · nộp 16/07/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Đại Hoa - PHONG NGƯ
Đơn VN-4-2003-05913 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058361-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Đại Hoa - TÂY Lệ
Đơn VN-4-2003-05912 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058309-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Đại Hoa - NGƯ THUYềN
Đơn VN-4-2003-05911 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0065452-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Đại Hoa - 4 TRáI CAM
Đơn VN-4-2003-05908 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0060567-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd - BốN TRáI CAM
Đơn VN-4-2003-05907 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0060566-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd - P A PA
Đơn VN-4-2003-05689 · nộp 08/07/2003
Chủ đơn: Guangdong Ping'an Fire-Fighting Equipment Co., Ltd - SPEK
Đơn VN-4-2003-05591 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0199501-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd - MYKOLOR
Đơn VN-4-2003-05590 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0059246-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - MYKOLOR
Đơn VN-4-2003-05589 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0059245-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN) - BK
Đơn VN-4-2003-01747 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0056558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá Bách Khoa (POLYTECHNIC CHEMICAL COMPANY LIMITED - POLYCHEMICO) - MINH XUAN SUPERIOR QUALITY MARINE POLLUTANT MX
Đơn VN-4-2002-02994 · nộp 29/06/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần Minh Xuân - TERRACRYL
Đơn VN-4-2003-05225 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060693-000
Chủ đơn: Công ty TERRACO (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam - SILSHINE
Đơn VN-4-2003-05224 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060692-000
Chủ đơn: Công ty TERRACO (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam - AQUASHIELD
Đơn VN-4-2003-05223 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060748-000
Chủ đơn: Công ty Terraco (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam - MATISSE
Đơn VN-4-2003-05222 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060747-000
Chủ đơn: Công ty Terraco (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam - TEROL
Đơn VN-4-2003-05220 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060746-000
Chủ đơn: Công ty Terraco (Việt Nam)(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - WEATHERTEX
Đơn VN-4-2003-05219 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060745-000
Chủ đơn: Công ty Terraco (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam - TERRATEX
Đơn VN-4-2003-05218 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060744-000
Chủ đơn: Công ty Terraco (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam - TERRASHINE
Đơn VN-4-2003-05217 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), Công ty Terraco (Việt Nam)(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - TERRAPRIMER
Đơn VN-4-2003-05216 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0060742-000
Chủ đơn: Công ty Terraco (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam - FRESCO
Đơn VN-4-2003-03970 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058092-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN) - MAXICOAT
Đơn VN-4-2003-03969 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam) - HANDYPLUS
Đơn VN-4-2003-03968 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058091-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN) - SILTOP
Đơn VN-4-2003-03967 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058090-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN) - FENCESHIELD
Đơn VN-4-2003-03966 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058089-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN) - FLEXISHIELD
Đơn VN-4-2003-03965 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058088-000
Chủ đơn: Công ty TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - SILCOAT WB
Đơn VN-4-2003-03964 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058087-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.