Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 590/628
TIMBERSTAINĐơn VN-4-2003-03963 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058086-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)- SUPERTEX
Đơn VN-4-2003-03962 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
TERRALUXĐơn VN-4-2003-03961 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058085-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)- DIAMONDGLAZE
Đơn VN-4-2003-03960 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam) - TERRALITE
Đơn VN-4-2003-03959 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058084-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
SILPRIMEĐơn VN-4-2003-03956 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058108-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
FLEXITEXĐơn VN-4-2003-03955 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058107-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
MAXILUXĐơn VN-4-2003-03954 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058106-000
Chủ đơn: Công ty TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED
TIMBERLACĐơn VN-4-2003-03953 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058105-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)- TERRATOP
Đơn VN-4-2003-03952 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)
TERRAKEOĐơn VN-4-2003-03951 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058104-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO (Việt Nam)(VN)
ANTIQUE STUCCOĐơn VN-4-2003-03950 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TERRACO- VP
Đơn VN-4-2003-04931 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0058782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pháp Việt - TUAN KHANG IMEX CORP
Đơn VN-4-2003-04767 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0063990-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu A Tuấn Khang
SUPORSEALĐơn VN-4-2003-04717 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056776-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
DURAKEANĐơn VN-4-2003-04716 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056357-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
RAKLEANĐơn VN-4-2003-04715 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056356-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
FOUR ORANGESĐơn VN-4-2003-04714 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0060565-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
4 ORANGESĐơn VN-4-2003-04713 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0067626-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd- NANPAO
Đơn VN-4-2003-04671 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam) - NANPAO
Đơn VN-4-2003-04670 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam) - NAN PAO
Đơn VN-4-2003-04668 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NANPAO RESINS (Việt Nam) - LASER PLUS COMPATIBLE PRINTER TONER CARTRIDGE
Đơn VN-4-2003-04662 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057155-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh vật tư ngành in Thăng Long
ZEFFLEĐơn VN-4-2003-04535 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0058263-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.- MTP MINH TUONG HYPER PAINT ACRYLIC
Đơn VN-4-2003-04361 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0056955-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Minh Tường - IMAGING RS PRODUCTS
Đơn VN-4-2003-04291 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057385-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đức An
EPIĐơn VN-4-2003-04239 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0057226-000
Chủ đơn: ROSLIANY TAN- HB PEACE CO.,LTD
Đơn VN-4-2003-04227 · nộp 03/06/2003 · văn bằng 4-0056679-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mực in Hoà Bình.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.