Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 592/628
- SEA PAINT CO.,LTD
Đơn VN-4-2003-02335 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055093-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất sơn Đông Nam á(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất sơn Đông Nam á - DUXONE
Đơn VN-4-2003-02062 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0055249-000
Chủ đơn: Axalta Coating Systems GmbH - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP) - YAMAHA
Đơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP) - TTT TÂN TRƯờNG THịNH BENZO PAINT
Đơn VN-4-2003-01861 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053938-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Tân Trường Thịnh - MENKOTE
Đơn VN-4-2003-01856 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0056548-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C - OHAIYO POWDER COATING
Đơn VN-4-2003-01645 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0057964-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Bình Tây - WEATHERSON
Đơn VN-4-2003-01522 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0055304-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Mỹ(VN), Doanh nghiệp tư nhân Duy Mỹ - HITARY 928
Đơn VN-4-2003-01517 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0055080-000
Chủ đơn: Mercury Paints Factory Sdn Bhd - CARMIX
Đơn VN-4-2003-01516 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0055079-000
Chủ đơn: Mercury Paints Factory Sdn Bhd - MERCURY
Đơn VN-4-2003-01515 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054642-000
Chủ đơn: Mercury Paints Factory Sdn Bhd - FLORA
Đơn VN-4-2003-01428 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054297-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V. - PRIMA
Đơn VN-4-2003-01427 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054296-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V. - THANH LONG
Đơn VN-4-2003-01367 · nộp 05/03/2003 · văn bằng 4-0054722-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Ngọc Long(VN), Công ty TNHH công nghiệp Ngọc Long - RPT
Đơn VN-4-2003-01364 · nộp 05/03/2003 · văn bằng 4-0162440-000
Chủ đơn: Royal Precision Technology Co., Ltd. - THĂNG LONG SYNTHETIC PAINT
Đơn VN-4-2003-01296 · nộp 28/02/2003 · văn bằng 4-0055135-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Ngọc Long(VN), Công ty TNHH công nghiệp Ngọc Long - HMK
Đơn VN-4-2003-01251 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0054224-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HSIN MEI KUANG (VN) - THANG LONG
Đơn VN-4-2003-01100 · nộp 21/02/2003 · văn bằng 4-0053409-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Ngọc Long(VN), Công ty TNHH công nghiệp Ngọc Long - HAMYCO
Đơn VN-4-2003-01077 · nộp 21/02/2003 · văn bằng 4-0053418-000
Chủ đơn: Cơ sở Hà My - THE VITAL INGREDIENT
Đơn VN-4-2003-00821 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0062202-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC - DHL TAN DONG DUONG
Đơn VN-4-2003-00716 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0053333-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tân Đông Dương.(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Đông Dương, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tân Đông Dương(VN) - SEVEN STARS
Đơn VN-4-2003-00552 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053826-000
Chủ đơn: Cơ sở Tấn Phát - ITW FOILS
Đơn VN-4-2003-00532 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0057663-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC. - KURE
Đơn VN-4-2003-00454 · nộp 21/01/2003 · văn bằng 4-0053687-000
Chủ đơn: KURE ENGINEERING LTD. - INKCO
Đơn VN-4-2003-00392 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053460-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh vật tư ngành in Thăng Long (Thang Long INK MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY)(VN), Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh vật tư ngành in Thăng Long (Thang Long INK MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY) - AN THịNH SƠN - MựC IN
Đơn VN-4-2003-00146 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá phẩm An Thịnh (AN THINH CHEMICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED)(VN), Công ty TNHH hoá phẩm An Thịnh - ULTRACOTE
Đơn VN-4-2003-00129 · nộp 07/01/2003 · văn bằng 4-0052757-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO.,LTD. - ULTRASHIELD
Đơn VN-4-2003-00127 · nộp 07/01/2003 · văn bằng 4-0052755-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO.,LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - DC DER CHANG RESIN CO.,LTD DE CHANG SHU ZHI GU FEN YOU ZIAN GONG SI
Đơn VN-4-2002-08666 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0051993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Der Chang Resin
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.