Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 603/628
- TERRALAST
Đơn VN-4-2000-47520 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED - TERRACEM
Đơn VN-4-2000-47516 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam - SAAB TECHNOLOGIES
Đơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG - ONIP
Đơn VN-4-2000-47014 · nộp 28/06/2000 · văn bằng 4-0039376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sám Mi(VN), OMNIUM NATIONAL INDUSTRIEL DES PEINTURES (ONIP)
GL GALANT Extra ShieldĐơn VN-4-2000-46930 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0049296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn U.R. URAI (Việt Nam)- THANH Hùng
Đơn VN-4-2000-45528 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0037882-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thanh Hùng - SHARP
Đơn VN-4-2000-46461 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0038019-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SHARP CORPORATION).(JP), SHARP KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SHARP CORPORATION) - LUCKY HOUSE
Đơn VN-4-2000-46410 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Lucky House Việt Nam(VN), Công ty TNHH thương mại xây dựng Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần LUCKY HOUSE Việt Nam, Công ty TNHH LUCKYHOUSE Việt Nam(VN) - MX MINH XUÂN
Đơn VN-4-2000-46399 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038374-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Minh Xuân(VN), Công ty cổ phần Minh Xuân - HậU-COL DREAM
Đơn VN-4-2000-46262 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0038316-000
Chủ đơn: Cơ sở Hậu - HAU-COL OP
Đơn VN-4-2000-46261 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0039110-000
Chủ đơn: Cơ sở Hậu
SOLĐơn VN-4-2000-47451 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0056622-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON
FAĐơn VN-4-2000-47450 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0039873-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q JOTON (JOTON CO., LTD)(VN)- DEWILUX
Đơn VN-4-2000-47394 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0038193-000
Chủ đơn: BAYRAKLI BOYA VE VERNIK FABRIKALARI ANONIM SIRKETI. - DYO
Đơn VN-4-2000-47393 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0038192-000
Chủ đơn: DURMUS YASAR VE OGULLARI BOYA, VERNIK VE RECINE FABRIKALARI ANONIM, SIRKETI.
RO ALĐơn VN-4-2000-45975 · nộp 10/04/2000 · văn bằng 4-0039573-000
Chủ đơn: Công ty sơn Hoàng Gia(VN), Công ty TNHH sơn Hoàng Gia, Công ty TNHH sơn Hoàng Gia(VN)- INCHEM
Đơn VN-4-2000-47979 · nộp 07/04/2000 · văn bằng 4-0045391-000
Chủ đơn: INCHEM HOLDINGS INTERNATIONAL LIMITED(SG), SHERWIN-WILLIAMS INTERNATIONAL HOLDINGS LLC, INCHEM HOLDINGS INTERNATIONAL LIMITED (Nay là: ICONIC HOLDINGS LIMITED)(SG) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-46011 · nộp 07/04/2000 · văn bằng 4-0038267-000
Chủ đơn: INCHEM HOLDINGS INTERNATIONAL LIMITED(SG), SHERWIN-WILLIAMS INTERNATIONAL HOLDINGS LLC, INCHEM HOLDINGS INTERNATIONAL LIMITED (Nay là: ICONIC HOLDINGS LIMITED)(SG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45906 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040755-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
KICĐơn VN-4-2000-47273 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0039381-000
Chủ đơn: Huỳnh Kim Hải, Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Nam Sơn(VN)- RICOH
Đơn VN-4-2000-50283 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0042394-000
Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.,
J.C.H. HEMPEL ESTD 1915Đơn VN-4-2000-45220 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0040735-000
Chủ đơn: HEMPEL A/S
DOMINOĐơn VN-4-2000-45553 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0048313-000
Chủ đơn: DOMINO PRINTING SCIENCES PLC- KYOCERA
Đơn VN-4-2000-45455 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0067883-000
Chủ đơn: KYOCERA CORPORATION - PYVOCO CTY DầU THựC VậT PHú YÊN
Đơn VN-4-2000-45009 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0045952-000
Chủ đơn: Công ty dầu thực vật Phú Yên
DUPLOĐơn VN-4-2000-44947 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0037788-000
Chủ đơn: DUPLO CORPORATION(JP), DUPLO CORPORATION
SEA GRANDPRIXĐơn VN-4-2000-45351 · nộp 03/02/2000 · văn bằng 4-0037504-000
Chủ đơn: CHUGOKU MARINE PAINTS, LTD.
Thế HiểnĐơn VN-4-2000-44922 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037194-000
Chủ đơn: Cơ sở Thế Hiển(VN), Cơ sở Thế Hiển- POLYCASHEW
Đơn VN-4-2000-44921 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037193-000
Chủ đơn: Cơ sở Thế Hiển(VN), Cơ sở Thế Hiển
Mỹ Hoà, Màu Đặc Biệt Hiệu Phi Cơ, MHĐơn VN-4-2000-43506 · nộp 10/01/2000 · văn bằng 4-0037281-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Hoà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.