Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 613/628
- TOA SUPERGUARD
Đơn VN-4-1995-25558 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021706-000
Chủ đơn: Toa Paint (Thailand) Co., Ltd. - TOA TIMBERGUARD
Đơn VN-4-1995-25556 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021705-000
Chủ đơn: Toa Paint (Thailand) Co., Ltd. - GLORY
Đơn VN-4-1995-25274 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0021368-000
Chủ đơn: Cơ sở Vạn Tượng - Cao Sơn
Đơn VN-4-1995-25210 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0020319-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn - AU 99.99
Đơn VN-4-1995-25204 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0021316-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh sơn cao cấp và hoá chất miền nam - ACROLAK
Đơn VN-4-1995-25170 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021294-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited - K, Bảo Khang
Đơn VN-4-1995-25137 · nộp 28/09/1995 · văn bằng 4-0020000-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Bảo Khang - PPG
Đơn VN-4-1995-24975 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021119-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC - Mặt Trời
Đơn VN-4-1995-24872 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0020692-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH Thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên doanh MEE KWAUNG(VN) - Mặt Trăng
Đơn VN-4-1995-24871 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019717-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - Con Sói
Đơn VN-4-1995-24869 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019716-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - Con Gà
Đơn VN-4-1995-24867 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019715-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - Con Bò
Đơn VN-4-1995-24866 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019714-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - Bông Sen
Đơn VN-4-1995-24865 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019713-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1995-24779 · nộp 13/09/1995 · văn bằng 4-0020967-000
Chủ đơn: Frazee industries , Inc - FRAZEE
Đơn VN-4-1995-24778 · nộp 13/09/1995 · văn bằng 4-0020966-000
Chủ đơn: Frazee Industries, Inc. - XBO
Đơn VN-4-1995-24774 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019704-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - Rồng Bay
Đơn VN-4-1995-24772 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019703-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - Con Thỏ
Đơn VN-4-1995-24771 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019702-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - Con Chó
Đơn VN-4-1995-24770 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019701-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - CAUSE
Đơn VN-4-1995-24709 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020931-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường Hưng, Doanh nghiệp tư nhân Sơn Trường Hưng(VN) - VIVA
Đơn VN-4-1995-24626 · nộp 05/09/1995 · văn bằng 4-0020912-000
Chủ đơn: THE NATIONAL LACQUER AND PAINT PRODUCTS COMPANY, LIMITED - CAMEL BRAND
Đơn VN-4-1995-24624 · nộp 05/09/1995 · văn bằng 4-0020863-000
Chủ đơn: THE NATIONAL LACQUER AND PAINT PRODUCTS COMPANY, LIMITED - CAMELPAINT
Đơn VN-4-1995-24623 · nộp 05/09/1995 · văn bằng 4-0020862-000
Chủ đơn: THE NATIONAL LACQUER AND PAINT PRODUCTS COMPANY, LIMITED - AUTO GLYM
Đơn VN-4-1995-24590 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0020845-000
Chủ đơn: Altro Limited - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1995-24543 · nộp 28/08/1995 · văn bằng 4-0020955-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thông Quảng Ninh(VN), Công ty cổ phần thông Quảng Ninh - ULTRAHIDE
Đơn VN-4-1995-24534 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020757-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Plc, Imperial Chemical Industries Plc(GB) - SPRED
Đơn VN-4-1995-24533 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020756-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Plc, Imperial Chemical Industries Plc(GB) - TEXTACLAD
Đơn VN-4-1995-24532 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020755-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY (US), Imperial Chemical Industries Plc(GB) - SUPERMATT
Đơn VN-4-1995-24531 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020754-000
Chủ đơn: Imperial Chemical Industries Plc, Imperial Chemical Industries Plc(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.