Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.673/2.710
Tuyết TrânĐơn VN-4-1993-10670 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009139-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuyết Trân
WHITE WINGSĐơn VN-4-1993-10668 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009137-000
Chủ đơn: THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD.
MOTHER'S CHOICEĐơn VN-4-1993-10666 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009135-000
Chủ đơn: THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD.(AU), MEADOW LEA FOODS LIMITED, ACN 000 024 546, THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD.
VETTAĐơn VN-4-1993-10664 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009133-000
Chủ đơn: THE UNCLE TOBYS COMPANY LIMITED
ETAĐơn VN-4-1993-10663 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009132-000
Chủ đơn: MEADOW LEA FOODS LTD
PILOTĐơn VN-4-1993-10661 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009130-000
Chủ đơn: MEADOW LEA FOODS LTD
MEADOW LEAĐơn VN-4-1993-10660 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009129-000
Chủ đơn: MEADOW LEA FOODS LTD.
Tiền GiangĐơn VN-4-1993-10659 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009128-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nước mắm
Kim AnhĐơn VN-4-1993-10644 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0009120-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Anh
MILI BRANDĐơn VN-4-1993-10642 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009855-000
Chủ đơn: Goh Joo Hin Pte Ltd, GOH HOCK SIANG ALIAS GOH KAI KIA TRADING AS GOH JOO HIN(SG), Goh Joo Hin Pte Ltd(SG)
ICHIBANGĐơn VN-4-1993-10632 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0008283-000
Chủ đơn: Công Ty Thực Phẩm Kiến Thành
ABCĐơn VN-4-1993-10631 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0008282-000
Chủ đơn: Công Ty Thực Phẩm Kiến Thành
DEL MONTEĐơn VN-4-1993-10612 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0015700-000
Chủ đơn: Del Monte Foods, Inc., DEL MONTE CORPORATION(US), DEL Monte foods, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10611 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009101-000
Chủ đơn: Del Monte Foods, Inc., DEL MONTE CORPORATION(US), DEL Monte foods, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10609 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009100-000
Chủ đơn: NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA doing business as NISSIN FOOD PRODUCTS CO., LTD.(JP), NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
[Demae icho: Tiên phong]Đơn VN-4-1993-10608 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009099-000
Chủ đơn: NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA doing business as NISSIN FOOD PRODUCTS CO., LTD.(JP), NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
TĐTĐơn VN-4-1993-10602 · nộp 09/02/1993 · văn bằng 4-0008281-000
Chủ đơn: Xưởng Tư Doanh Tân Đức Thái
Tân Đức TháiĐơn VN-4-1993-10601 · nộp 09/02/1993 · văn bằng 4-0008280-000
Chủ đơn: Xưởng tư doanh Tân Đức Thái
CHEIL FOODS & CHEMICALSĐơn VN-4-1993-10576 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009488-000
Chủ đơn: CHEIL FOODS & CHEMICALS INC
SPOUTĐơn VN-4-1993-10573 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009069-000
Chủ đơn: LOTTE CONFECTIONERY CO., LTD.
LOTTEĐơn VN-4-1993-10572 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009068-000
Chủ đơn: LOTTE WELLFOOD Co., Ltd.
wellcome supermarketĐơn VN-4-1993-10567 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0014281-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment a Liechtenstein Company
TAISUNĐơn VN-4-1993-10554 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009064-000
Chủ đơn: TAISUN ENTERPRISE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10831 · nộp 04/02/1993 · văn bằng 4-0009478-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoà An(VN), Nguyễn Đức Hồi
Minh HàĐơn VN-4-1993-10506 · nộp 29/01/1993 · văn bằng 4-0008996-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Hà
Kim PhượngĐơn VN-4-1993-10425 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008064-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Phượng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10421 · nộp 13/01/1993 · văn bằng 4-0008097-000
Chủ đơn: Hộ Tiểu Công Nghiệp Ngọc Ngà
Mai ThyĐơn VN-4-1993-10415 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008933-000
Chủ đơn: Cơ Sở Mai Thy
VTĐơn VN-4-1993-10410 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008926-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Chế Biến Việt Thuận
Hiệp ThànhĐơn VN-4-1993-10399 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008918-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Nông Hải Sản Hiệp Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.