Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.702/2.710
Vạn Long BĐơn VN-4-1990-02297 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0002299-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Vạn Long
Tường GiangĐơn VN-4-1990-02296 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0003406-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tường Giang(VN), Cơ Sở Tường Giang
Tường GiangĐơn VN-4-1990-02295 · nộp 11/08/1990 · văn bằng 4-0003405-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tường Giang(VN), Cơ Sở Tường Giang
Thiên HươngĐơn VN-4-1990-02294 · nộp 10/08/1990 · văn bằng 4-0002208-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Thiên Hương
Quoi KyĐơn VN-4-1990-02386 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002224-000
Chủ đơn: Cơ Sở QUOI KY
Liên HiệpĐơn VN-4-1990-02280 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002199-000
Chủ đơn: Liên HIệp Hợp Tác Xã Mua Bán Tỉnh Bến Tre
Ngọc MaiĐơn VN-4-1990-02279 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002198-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Điệp(VN), Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Mai, Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Mai(VN)
Mai HânĐơn VN-4-1990-02278 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002197-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mai Hân - Mai Thy, Cơ Sở Mai Hân(VN)
Thanh BạchĐơn VN-4-1990-02277 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002196-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Thanh Bạch
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02276 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0001763-000
Chủ đơn: UNILEVER NV(NL), UNILEVER NV
LL Lipton Yellow Label TeaĐơn VN-4-1990-02275 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0001762-000
Chủ đơn: UNILEVER NV(NL), UNILEVER NV
LIPTONĐơn VN-4-1990-02274 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0001761-000
Chủ đơn: UNILEVER NV
LIPTONĐơn VN-4-1990-02273 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0001760-000
Chủ đơn: UNILEVER NV
Tân Liên XươngĐơn VN-4-1990-02270 · nộp 04/08/1990 · văn bằng 4-0001847-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Liên Xương
NABOCOĐơn VN-4-1990-02269 · nộp 04/08/1990 · văn bằng 4-0001794-000
Chủ đơn: Nhà Máy Bột Ngọt Biên Hoà
Vị HươngĐơn VN-4-1990-02268 · nộp 02/08/1990 · văn bằng 4-0001759-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương(VN), Công ty thực phẩm Thiên Hương(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương, Nhà máy Bột ngọt Thiên Hương(VN)
TULAGIĐơn VN-4-1990-02267 · nộp 01/08/1990 · văn bằng 4-0002194-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tương Lai
EAGLESĐơn VN-4-1990-02258 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001780-000
Chủ đơn: HEALTH FOOD ENTREPRISE LTD(HK), SHENZHEN TAITAI PHARMACEUTICAL INDUSTRY CO., LTD(CN), Joincare Pharmaceutical Group Industry Co., Ltd.
KHONG GUANĐơn VN-4-1990-02255 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001777-000
Chủ đơn: KAH HONG NOMINEE LTD.(HK), KAH HONG NOMINEE LTD.
KHONG GUANĐơn VN-4-1990-02254 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001776-000
Chủ đơn: KAH HONG NOMINEE LTD.(HK), KAH HONG NOMINEE LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02253 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001775-000
Chủ đơn: KAH HONG NOMINEE LTD.(HK), KAH HONG NOMINEE LTD.
MISS KATEĐơn VN-4-1990-02252 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001774-000
Chủ đơn: KAH HONG NOMINEE LTD(HK), KAH HONG NOMINEE LTD.
KHIAN GUANĐơn VN-4-1990-02251 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001773-000
Chủ đơn: KAH HONG NOMINEE LTD.(HK), KAH HONG NOMINEE LTD.
KHIAN GUANĐơn VN-4-1990-02250 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001772-000
Chủ đơn: KAH HONG NOMINEE LTD.(CN), KAH HONG NOMINEE LTD.
TL TươnglaiĐơn VN-4-1990-02236 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002113-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thương Mại., Cơ Sở Tương Lai(VN)
TL tươnglaiĐơn VN-4-1990-02234 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002111-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tương Lai
TL Tương LaiĐơn VN-4-1990-02233 · nộp 25/07/1990 · văn bằng 4-0002110-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tương Lai
Hiệu Tàu BuồmĐơn VN-4-1990-02231 · nộp 24/07/1990 · văn bằng 4-0002137-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuần Hương
Thiếm - KýĐơn VN-4-1990-02230 · nộp 24/07/1990 · văn bằng 4-0002109-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiếm Ký
PANDA BRANDĐơn VN-4-1990-02224 · nộp 24/07/1990 · văn bằng 4-0001709-000
Chủ đơn: LEE KUM KEE COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.