Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 190/858
TÙNG CÔ TÔ QUẢNG NINHĐơn VN-4-2023-42882 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0483702-000
Chủ đơn: Uỷ ban nhân dân huyện Cô Tô
BÌNH MINH CAPITAL BIO BALANCE AQUACULTURE CÂN BẰNG SINH HỌC TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢNĐơn VN-4-2023-42873 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0640462-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Minh Capital
BINH MINH CAPITALĐơn VN-4-2023-42872 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0640463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Minh Capital
VINA-NHẬTĐơn VN-4-2023-42841 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0548214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống thủy sản Vina Nhật
BACH AN FARM [Lí: cây mận]Đơn VN-4-2023-42785 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0544849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Bách An
bestpetĐơn VN-4-2023-42742 · nộp 25/09/2023 · văn bằng 4-0548351-000
Chủ đơn: Trương Hùng Dũng
BioAH-AquaĐơn VN-4-2023-42670 · nộp 25/09/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ kỹ thuật sinh hóa Thái Nam Việt
DAZZLEĐơn VN-4-2023-42633 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0560672-000
Chủ đơn: SIM CHANGSOO
C FARMĐơn VN-4-2023-42619 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0548243-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lâm Thị Mỹ Tiên
TP TỨ PHƯƠNGĐơn VN-4-2023-42517 · nộp 22/09/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Tứ Phương
168 FRUIT [lan: lan]Đơn VN-4-2023-42504 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0550695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 168 Thanh Sơn
Dr.NutoĐơn VN-4-2023-42495 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0548332-000
Chủ đơn: Daesang Petlife Co., Ltd.
VF VIỆT PHÁP Tinh Hoa Con Giống ViệtĐơn VN-4-2023-42478 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0548191-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống gia cầm Việt & Pháp
Compelled by CuriosityĐơn VN-4-2023-42460 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0577780-000
Chủ đơn: Kemin Industries, Inc.
DTC DTC VIET NAM Chất lượng tạo niềm tinĐơn VN-4-2023-42432 · nộp 22/09/2023 · văn bằng 4-0551974-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại DTC Việt Nam
MHĐơn VN-4-2023-42403 · nộp 21/09/2023
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất kinh doanh, dịch vụ nuôi trồng thủy sản Minh Hải
PHƯỚC LỘC THỌĐơn VN-4-2023-42332 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548748-000
Chủ đơn: Lê Hoàng Minh Phụng
PHÚC LỘC THỌĐơn VN-4-2023-42331 · nộp 21/09/2023
Chủ đơn: Lê Hoàng Minh Phụng
HBG THE M.I.C.E LEADERĐơn VN-4-2023-42312 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và du lịch quốc tế Hòa Bình
HBG THE M.I.C.E LEADERĐơn VN-4-2023-42310 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0548651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và du lịch quốc tế Hòa Bình
HĐ CÁM CHÀO MÀO TĂNG LỰC CAO CẤP QUÂN TRỌC - HÀ ĐÔNGĐơn VN-4-2023-42301 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0560505-000
Chủ đơn: Nguyễn Viết Quân
FUNNY BEANSĐơn VN-4-2023-42214 · nộp 21/09/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Funny Beans VN
DU THANH [Yu: giàu có; Cheng: thành thực]Đơn VN-4-2023-42157 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0552358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành
Takakibi Silage [takakibi: cao lương; Silaga: thức ăn ủ chua]Đơn VN-4-2023-42091 · nộp 20/09/2023
Chủ đơn: Shuwakikaku Co., Ltd.
Chubby CatĐơn VN-4-2023-42078 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại và đầu tư PHÚC SƠN
TAN THANH BINH Bưởi Da XanhĐơn VN-4-2023-42012 · nộp 20/09/2023
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tân Thành Bình
NAKHEELĐơn VN-4-2023-41902 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557911-000
Chủ đơn: WELLESLEY INVESTMENTS PTE. LTD.
MAHADHIĐơn VN-4-2023-41901 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557910-000
Chủ đơn: WELLESLEY INVESTMENTS PTE. LTD.
QADIRAĐơn VN-4-2023-41900 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0557909-000
Chủ đơn: WELLESLEY INVESTMENTS PTE. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.