Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 718/858
SENKOĐơn VN-4-2010-23053 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0295301-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Tiến S.K(VN), Công ty TNHH Tân Tiến SENKO
Văn Long Cá Quả Hiệp Hội Nuôi Cá Lóc Cao Sản Nghệ AnĐơn VN-4-2010-23047 · nộp 02/11/2010
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Long Vân
BF - QĐơn VN-4-2010-22811 · nộp 29/10/2010 · văn bằng 4-0176707-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Bạc Liêu
sats GATEWAYĐơn VN-4-2010-22752 · nộp 28/10/2010
Chủ đơn: SATS Ltd.
Ba Bằng Giống Chuẩn Trúng MùaĐơn VN-4-2010-22690 · nộp 28/10/2010
Chủ đơn: Đặng Phi Bằng
Thanh Thản RELAXĐơn VN-4-2010-22678 · nộp 27/10/2010 · văn bằng 4-0175960-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn New Hope thành phố Hồ Chí Minh
Bột Cá Hà TiênĐơn VN-4-2010-22589 · nộp 26/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên bột cá Hà Tiên
Thiên Phú PhátĐơn VN-4-2010-22549 · nộp 26/10/2010
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thiên Phú Phát (VN)
VICOFEEDĐơn VN-4-2010-22470 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0175779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại D.T.H
MAX STARĐơn VN-4-2010-22469 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0182389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại D.T.H
NEXFOSĐơn VN-4-2010-22467 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0182393-000
Chủ đơn: The Mosaic Company, Delaware Corporation, The Mosaic Company, Delaware Corporation(US)
Tiger feedĐơn VN-4-2010-22230 · nộp 21/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Lợi Đại Thành
CAPSOZYMEĐơn VN-4-2010-21998 · nộp 20/10/2010 · văn bằng 4-0178184-000
Chủ đơn: Công ty Industrial Tecnica Pecuaria S.A Việt Nam
PHUONG MAI greenfieldĐơn VN-4-2010-21883 · nộp 19/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và chế biến nông nghiệp Phương Mai
8v biologyĐơn VN-4-2010-21738 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175793-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất ME NON, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Nông(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-21737 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175792-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất ME NON, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Nông(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-21736 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175791-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất ME NON, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Nông(VN)
Hoa MaiĐơn VN-4-2010-21684 · nộp 15/10/2010
Chủ đơn: Trung tâm nuôi dạy trẻ mồ côi Hoa Mai
SBGĐơn VN-4-2010-21682 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0194996-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SIAM HOLDINGS Việt Nam, Công ty cổ phần SIAM BROTHERS Việt Nam(VN), Công ty cổ phần đầu tư thông minh(VN)
SIAMBrothers SIAM Brothers GROUPĐơn VN-4-2010-21681 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0194995-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Siam Brothers Việt Nam
Phú Hưng PHU HUNGĐơn VN-4-2010-21645 · nộp 14/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Phú Hưng
TEGRAĐơn VN-4-2010-21643 · nộp 14/10/2010 · văn bằng 4-0190023-000
Chủ đơn: SYNGENTA CROP PROTECTION AG
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2010-21582 · nộp 14/10/2010 · văn bằng 4-0185157-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD.(KR)
P BĐơn VN-4-2010-21576 · nộp 14/10/2010 · văn bằng 4-0176757-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD.(KR)
Thanh Long Ruột Đỏ Đức MỹĐơn VN-4-2010-21570 · nộp 14/10/2010 · văn bằng 4-0203062-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác Thanh Long Ruột Đỏ Đức Mỹ
ADI Hạt Giống Ngô Lai Đơn AK5466Đơn VN-4-2010-21554 · nộp 13/10/2010 · văn bằng 4-0179645-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại và phát triển nông nghiệp ADI
Thức ăn chăn nuôi hỗn hợp Dona DONA GROUPĐơn VN-4-2010-21516 · nộp 13/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Đông Nam
HERCULEXĐơn VN-4-2010-21498 · nộp 13/10/2010 · văn bằng 4-0176150-000
Chủ đơn: Dow AgroSciences LLC
HXĐơn VN-4-2010-21497 · nộp 13/10/2010 · văn bằng 4-0176149-000
Chủ đơn: Dow AgroSciences LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
