TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 31 gồm những gì

Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31

Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 727/858

  1. Mẫu nhãn TOUCHWOOD
    TOUCHWOOD

    Đơn VN-4-2010-08777 · nộp 26/04/2010 · văn bằng 4-0176161-000
    Chủ đơn: TOUCHWOOD LIMITED

  2. Mẫu nhãn ĐHP LHP DfP L Đ H f P Xoài
    ĐHP LHP DfP L Đ H f P Xoài

    Đơn VN-4-2010-08749 · nộp 26/04/2010 · văn bằng 4-0177413-000
    Chủ đơn: Đoàn Huy Phong

  3. Mẫu nhãn travina
    travina

    Đơn VN-4-2010-07681 · nộp 14/04/2010 · văn bằng 4-0184431-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Nhiên Trà Vinh

  4. Mẫu nhãn SHOCO Sh O co
    SHOCO Sh O co

    Đơn VN-4-2010-07668 · nộp 14/04/2010 · văn bằng 4-0177915-000
    Chủ đơn: Hoả Ngọc Diêm

  5. Mẫu nhãn THAI PHAT HUNG
    THAI PHAT HUNG

    Đơn VN-4-2010-07293 · nộp 09/04/2010 · văn bằng 4-0165818-000
    Chủ đơn: Công ty Đầu tư Thái Phát Hưng

  6. Mẫu nhãn Rau an toàn Thiên Hằng
    Rau an toàn Thiên Hằng

    Đơn VN-4-2010-07131 · nộp 08/04/2010 · văn bằng 4-0167603-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hằng

  7. Mẫu nhãn Rau an toàn Hà Trang
    Rau an toàn Hà Trang

    Đơn VN-4-2010-07130 · nộp 08/04/2010 · văn bằng 4-0167602-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hà

  8. Mẫu nhãn KinGrow
    KinGrow

    Đơn VN-4-2010-06728 · nộp 02/04/2010 · văn bằng 4-0175610-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HIGASHIMARU Việt Nam

  9. Mẫu nhãn NGANH NG A N AH ngan anh DIAMOND
    NGANH NG A N AH ngan anh DIAMOND

    Đơn VN-4-2010-06667 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0181861-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Anh

  10. Mẫu nhãn B T M
    B T M

    Đơn VN-4-2010-06452 · nộp 30/03/2010 · văn bằng 4-0166005-000
    Chủ đơn: Trịnh Xuân Mười

  11. Mẫu nhãn CAS
    CAS

    Đơn VN-4-2010-06189 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0261077-000
    Chủ đơn: ABI Co., Ltd.(JP), ABI Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn VE VC
    VE VC

    Đơn VN-4-2010-06108 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0180035-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Vinh Cơ

  13. Mẫu nhãn BK
    BK

    Đơn VN-4-2010-05952 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0168801-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bá Khem

  14. Mẫu nhãn RITAVIT
    RITAVIT

    Đơn VN-4-2010-05808 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0168852-000
    Chủ đơn: Ritamix Sdn Bhd (775154 P)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.