Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 758/858
NDC namducorp.www.namducorp.com.vnĐơn VN-4-2008-05570 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0176592-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại- dịch vụ Nam Du
AQUALITYĐơn VN-4-2008-05357 · nộp 18/03/2008 · văn bằng 4-0130402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thuỷ Sản Aquality
CÔNG TY 75 - COMPANY 75Đơn VN-4-2008-05296 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0130089-000
Chủ đơn: Công ty 75 - Bộ Quốc Phòng
Asian Queen INTEGRATION AND DEVELOPMENTĐơn VN-4-2008-05196 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0128896-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nữ Hoàng Châu á
RG Relax Garden Biến ước mơ thành hiện thựcĐơn VN-4-2008-05004 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0136185-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tiếp thị Hoàn Hảo
LS SÔNG PHA LAM SON COMPANYĐơn VN-4-2010-14582 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0152260-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển nông công nghiệp Lâm Sơn
Làng Tre Phú An Village du Bambou de Phu An Bamboo Village of Phu AnĐơn VN-4-2008-04948 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0143905-000
Chủ đơn: Diệp Thị Mỹ Hạnh
GOLD COIN FEED LIVESTOCK AQUACULTUREĐơn VN-4-2008-04839 · nộp 11/03/2008 · văn bằng 4-0123294-000
Chủ đơn: Gold Coin Services Singapore Private Limited(SG), Gold Coin Management Holdings Limited (VG), Gold Coin Management Holdings Pte. Ltd., Gold Coin Management Holdings Limited(VG)
GOLD COIN FEEDĐơn VN-4-2008-04838 · nộp 11/03/2008 · văn bằng 4-0123293-000
Chủ đơn: Gold Coin Services Singapore Private Limited(SG), Gold Coin Management Holdings Limited (VG), Gold Coin Management Holdings Pte. Ltd., Gold Coin Management Holdings Limited(VG)
CPFĐơn VN-4-2008-04777 · nộp 11/03/2008 · văn bằng 4-0124018-000
Chủ đơn: Charoen Pokphand Foods Public Company Limited
Rau Mầm Thảo TiênĐơn VN-4-2008-04638 · nộp 10/03/2008 · văn bằng 4-0150101-000
Chủ đơn: Lê Văn Khương
HTFOODĐơn VN-4-2008-04628 · nộp 10/03/2008 · văn bằng 4-0137061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến thủy hải sản Hiệp Thanh, Công ty cổ phần chế biến thủy hải sản Hiệp Thanh(VN)
TĐơn VN-4-2008-04495 · nộp 07/03/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hiền Anh
SUN PARASOLĐơn VN-4-2008-04477 · nộp 07/03/2008 · văn bằng 4-0137107-000
Chủ đơn: Suntory Flowers Limited(JP), Suntory Flowers Limited
PedigreeĐơn VN-4-2008-04426 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0134673-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
CHEILJEDANGĐơn VN-4-2008-04403 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0147465-000
Chủ đơn: CJ CheilJedang Corporation, CJ CheilJedang Corporation(KR)
AN COĐơn VN-4-2008-04016 · nộp 03/03/2008
Chủ đơn: Công ty liên doanh dinh dưỡng nông nghiệp Quốc tế (TNHH)
TOMORIONĐơn VN-4-2008-03814 · nộp 28/02/2008 · văn bằng 4-0126781-000
Chủ đơn: ORION CORPORATION(KR), ORION HOLDINGS CORPORATION
beGiLi FURNITUREĐơn VN-4-2008-03655 · nộp 27/02/2008 · văn bằng 4-0128265-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GIA LINH, Công ty TNHH Gia Nghi(VN)
VAF Good lifeĐơn VN-4-2008-03543 · nộp 26/02/2008 · văn bằng 4-0155809-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thực phẩm Vinh Anh
Hoàn Mỹ Cơ Sở Sản Xuất Thức ăn Gia Súc Hoàn MỹĐơn VN-4-2008-03400 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0134048-000
Chủ đơn: Cơ sở Lương Văn Lượng
PHU NONG SeedsĐơn VN-4-2008-03350 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0198141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông(VN), Công ty TNHH giống cây trồng Phú Nông
A G F DELTA AGF Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây DựngĐơn VN-4-2008-03307 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0138720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng DELTA AGF
VINAVPGĐơn VN-4-2008-03133 · nộp 20/02/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn đầu tư Việt Phương
acc VIET AGRI COMMODITIES CO.,LTDĐơn VN-4-2008-03071 · nộp 20/02/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH TM-DV Nông Sản Việt
A P AP CTY TNHH Trùn Quế An Phú AN PHU EARTHWORM CO., LTDĐơn VN-4-2008-03007 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0134051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại trùn quế An Phú
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-02849 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0134755-000
Chủ đơn: NANNING BESTOT TRADING CO., LTD.
H C HUNGCAĐơn VN-4-2008-02845 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0155346-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Cá
Phú Mỹ ThuậnĐơn VN-4-2008-02638 · nộp 05/02/2008 · văn bằng 4-0200546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Mỹ Thuận
DH XDTM Công Ty TNHH XD TM Diệu Hiền Thành Phố Cần ThơĐơn VN-4-2008-02625 · nộp 04/02/2008 · văn bằng 4-0140155-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Diệu Hiền
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.