Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 764/858
TB BAOTHANG CO.Đơn VN-4-2007-20319 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0124283-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Bảo Thắng(VN), Công ty cổ phần Bảo Thắng
C L.P.YuanĐơn VN-4-2007-20261 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0122018-000
Chủ đơn: Yuan Longping High-tech Agriculture Co., Ltd., Yuan Longping High-tech Agriculture Co., Ltd.(CN)
C LongPingĐơn VN-4-2007-20260 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0122017-000
Chủ đơn: Yuan Longping High-tech Agriculture Co., Ltd., Yuan Longping High-tech Agriculture Co., Ltd.(CN)
C Yuan LongPingĐơn VN-4-2007-20259 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0124298-000
Chủ đơn: Yuan Longping High-tech Agriculture Co., Ltd., Yuan Longping High-tech Agriculture Co., Ltd.(CN)
ổi bo Thái BìnhĐơn VN-4-2007-19970 · nộp 05/10/2007
Chủ đơn: Công ty Cổ phần giống cây trồng Thái Bình
NANOGEN BIO PHARMACEUTICALĐơn VN-4-2007-19915 · nộp 04/10/2007 · văn bằng 4-0126715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Dược Na No Gen (VN), Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược NANOGEN, Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Dược NA NO GEN(VN)
Ba TuấnĐơn VN-4-2007-19860 · nộp 03/10/2007 · văn bằng 4-0123203-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Hoàn Tuấn
VĐ Vàm ĐầmĐơn VN-4-2007-19857 · nộp 03/10/2007 · văn bằng 4-0129503-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất và kinh doanh giống thuỷ sản vàm đầm
Nhãn Muộn Tiến ích HT-1Đơn VN-4-2007-19717 · nộp 03/10/2007
Chủ đơn: Triệu Tiến ích
KENTĐơn VN-4-2007-19660 · nộp 02/10/2007 · văn bằng 4-0129202-000
Chủ đơn: KENT CORPORATION, Kent Nutrition Group, Inc.(US), Kent Feeds, Inc.(US)
TNMC Thần Nông Minh ChâuĐơn VN-4-2007-19631 · nộp 02/10/2007
Chủ đơn: Vương Tuấn Bình
PIGIFEEDĐơn VN-4-2007-19627 · nộp 01/10/2007 · văn bằng 4-0128139-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăn nuôi thức ăn gia súc Tấn Lợi (VN), Công ty TNHH chăn nuôi thức ăn gia súc Tấn Lợi
RUBYFEEDĐơn VN-4-2007-19626 · nộp 01/10/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH chăn nuôi thức ăn gia súc Tấn Lợi
TALOFEEDĐơn VN-4-2007-19625 · nộp 01/10/2007 · văn bằng 4-0128138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăn nuôi thức ăn gia súc Tấn Lợi, Công ty TNHH chăn nuôi thức ăn gia súc Tấn Lợi(VN)
hhĐơn VN-4-2007-19445 · nộp 28/09/2007 · văn bằng 4-0120162-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Hà
NCTĐơn VN-4-2007-19228 · nộp 26/09/2007 · văn bằng 4-0122265-000
Chủ đơn: Nguyễn Phúc Vinh, Hộ kinh doanh cá thể Những Chàng Trai(VN)
3K Tôm Giống 3KĐơn VN-4-2007-19188 · nộp 25/09/2007 · văn bằng 4-0124701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Số 1, Công ty trách nhiệm hữu hạn Số 1(VN)
so 1Đơn VN-4-2007-19187 · nộp 25/09/2007 · văn bằng 4-0126279-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Số 1
A V anviet FOODĐơn VN-4-2007-18841 · nộp 21/09/2007 · văn bằng 4-0158942-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại An Việt(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại An Việt
GRAND SUMO [yu: cá]Đơn VN-4-2007-18790 · nộp 21/09/2007
Chủ đơn: Pristine Distributors (KL) SDN BHD
Xuân HồngĐơn VN-4-2009-20567 · nộp 19/09/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Xuân Hồng
CTY TNHH Nghê Huỳnh FISH MEALĐơn VN-4-2007-18555 · nộp 18/09/2007 · văn bằng 4-0122626-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nghê Huỳnh
DYNAMIXĐơn VN-4-2007-18540 · nộp 18/09/2007 · văn bằng 4-0127431-000
Chủ đơn: San Miguel Corporation(PH), SAN MIGUEL PURE FOODS COMPANY, INC
VNF1Đơn VN-4-2007-18394 · nộp 17/09/2007 · văn bằng 4-0118760-000
Chủ đơn: Tổng công ty lương thực miền bắc
Hi SeoulĐơn VN-4-2007-18322 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0124511-000
Chủ đơn: The Seoul Metropolitan Government
EPSONĐơn VN-4-2007-18255 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0176081-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (Also trading as SEIKO EPSON CORPORATION) (JP)
Kiên ThànhĐơn VN-4-2007-18216 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0121989-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Thủy sản Kiên Thành
NAM SAOĐơn VN-4-2007-18213 · nộp 14/09/2007 · văn bằng 4-0121236-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Phương I
DX HTX Đặng XáĐơn VN-4-2007-18116 · nộp 12/09/2007 · văn bằng 4-0117699-000
Chủ đơn: HTX dịch vụ tổng hợp nông nghiệp xã Đặng Xá
VGFOOD Vietgreenfood Tươi mỗi ngày, Khoẻ mọi nhàĐơn VN-4-2007-18050 · nộp 12/09/2007 · văn bằng 4-0121305-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đất Sạch(VN), Võ Thị Minh Nguyệt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.