Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 805/858
Tân áĐơn VN-4-2004-07167 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0070263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ thức ăn Chăn Nuôi
Vĩnh TườngĐơn VN-4-2004-07162 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0071284-000
Chủ đơn: Hội An
Bảo HàĐơn VN-4-2004-07131 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0077763-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ nông - lâm nghiệp Việt Nam
RIZENĐơn VN-4-2004-07013 · nộp 15/07/2004 · văn bằng 4-0068714-000
Chủ đơn: BAYER Aktiengesellschaft
JERHIGHĐơn VN-4-2004-06977 · nộp 14/07/2004 · văn bằng 4-0068434-000
Chủ đơn: CPF (Thailand) Public Company Limited
MOSAICĐơn VN-4-2004-06956 · nộp 14/07/2004 · văn bằng 4-0067783-000
Chủ đơn: The Mosaic Company
ARIZEĐơn VN-4-2004-06938 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0068516-000
Chủ đơn: BAYER Aktiengesellschaft(DE), BAYER Aktiengesellschaft (DE), Bayer Intellectual Property GmbH
SANNAMĐơn VN-4-2004-06733 · nộp 08/07/2004 · văn bằng 4-0082664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAN NAM
S LUCKY FOODSĐơn VN-4-2004-06720 · nộp 08/07/2004
Chủ đơn: S-HURT Sp. z o. o
Hiệu Con Chuột BạchĐơn VN-4-2004-06699 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0078850-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Đức(VN), Công ty cổ phần sinh hoá Minh Đức
VIFRUITĐơn VN-4-2004-06604 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0071403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vieba (VIEBA CO., LTD).
HOANG KHANG CÔNG TY TNHH SảN XUấT THƯƠNG MạI HOANG KHANGĐơn VN-4-2004-06560 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0097372-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Khang
SEED CSC CÔNG TY Cổ PHầN GIốNG CÂY TRồNG MIềN TRUNGĐơn VN-4-2004-06515 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069618-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giống cây trồng Miền Trung (VN), Công ty cổ phần giống cây trồng Miền Trung
HOàNG ANH GIA LAIĐơn VN-4-2004-06335 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0075549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Lâm Tây Nguyên(VN), Xí Nghiệp Tư Doanh Hoàng Anh(VN), Công ty TNHH đầu tư HAGL(VN), Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai
SĐơn VN-4-2004-06326 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0067600-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Sông Nam
FEED BOBBY Thức ăn Gia SúcĐơn VN-4-2004-06261 · nộp 25/06/2004 · văn bằng 4-0067382-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn gia súc Rồng Vàng, Công ty Cổ phần Thức ăn Gia súc Rồng Vàng (VN)
7 Thanh Bảy TốtĐơn VN-4-2004-06183 · nộp 23/06/2004 · văn bằng 4-0070909-000
Chủ đơn: BảY TốT
GOLD COIN KIM TIềN THứC ĂN CHĂN NUÔIĐơn VN-4-2004-06087 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0066493-000
Chủ đơn: Gold Coin Services Singapore Private Limited(SG), Gold Coin Management Holdings Limited (VG), Gold Coin Management Holdings Pte. Ltd., GOLD COIN MANAGEMENT HOLDINGS LIMITED(VG)
CAM VINH CTY RAU QủA 19/5 NGHệ ANĐơn VN-4-2004-06017 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0078641-000
Chủ đơn: Công ty rau quả 19 - 5 Nghệ An
MOSAICĐơn VN-4-2004-05993 · nộp 18/06/2004 · văn bằng 4-0067782-000
Chủ đơn: The Mosaic Company
CHIDOSOĐơn VN-4-2004-05954 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0069364-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn BIOFEED
CHIROVAĐơn VN-4-2004-05953 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0069363-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn BIOFEED
TENONĐơn VN-4-2004-05930 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0071910-000
Chủ đơn: TENON LIMITED
SANFARMĐơn VN-4-2004-05912 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0075562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SANNAM(VN), Công ty TNHH SAN NAM
TBFĐơn VN-4-2004-05903 · nộp 16/06/2004 · văn bằng 4-0069841-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến thức ăn chăn nuôi Thái Bình
SIDA BABY BAOBEI EM BE TU DAT BAO BOIĐơn VN-4-2004-05744 · nộp 14/06/2004
Chủ đơn: Chongqing Jiamei Perfumery Co., Ltd
JM JIAMEI GIA MY DEP DEĐơn VN-4-2004-05743 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0066560-000
Chủ đơn: Chongqing Jiamei Perfumery Co., Ltd
Hoàng LiênĐơn VN-4-2004-05714 · nộp 11/06/2004 · văn bằng 4-0070435-000
Chủ đơn: Võ Văn Tiên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

