Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.049/1.074
HERBALIFEĐơn VN-4-1994-21116 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017646-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-21115 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017645-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
KWEI FENGĐơn VN-4-1994-21042 · nộp 16/12/1994 · văn bằng 4-0017570-000
Chủ đơn: GUANGXI MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CORPORATION(CN), GUANGXI YI BAO CO., LTD.
PRESIDENTĐơn VN-4-1994-20985 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017535-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP(TW)
SUN PIN SHANGĐơn VN-4-1994-20954 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017431-000
Chủ đơn: KING LUMINOUS TOWN ENTRAPRISES CO., LTD.
Sữa Ông Tiên LONGEVITYĐơn VN-4-1994-20918 · nộp 05/12/1994 · văn bằng 4-0018348-000
Chủ đơn: FrieslandCampina Nederland B.V.
CARLSBERG ELEPHANTĐơn VN-4-1994-20915 · nộp 03/12/1994 · văn bằng 4-0019105-000
Chủ đơn: Carlsberg A/S
BRAUSTEINĐơn VN-4-1994-20893 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017106-000
Chủ đơn: AMS BRAUEREITECHNIK Gmbh, AMS BRAUEREITECHNIK Gmbh(DE), AMS ANLAGENPLANUNG GMBH & CO.(DE)
UNIFĐơn VN-4-1994-20858 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017499-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW)
H Hạ LongĐơn VN-4-1994-20854 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017365-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia & nước giải khát Hạ Long, Nhà Máy Bia-Nước Giải Khát Quảng Ninh(VN)
A&BĐơn VN-4-1994-20832 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0018438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A&B, ADVANCE AND BEST ENTERPRISE CO., LTD(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20831 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0018437-000
Chủ đơn: ADVANCE AND BEST ENTERPRISE CO., LTD.
VIRTUES WORSHIP CHUNG DERĐơn VN-4-1994-20804 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017401-000
Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO
CDF CHUNG DER FARĐơn VN-4-1994-20803 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017861-000
Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO
SUPAUĐơn VN-4-1994-20769 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017321-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
VITALON PĐơn VN-4-1994-20768 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017320-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
VĐơn VN-4-1994-20767 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017340-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
[Vitalon]Đơn VN-4-1994-20766 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017308-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
VITALONĐơn VN-4-1994-20765 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017307-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
L-LOTTERIAĐơn VN-4-1994-20729 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017261-000
Chủ đơn: LOTTE CO., TLD
ZIMAĐơn VN-4-1994-20704 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017253-000
Chủ đơn: Coors Brewing Company
THERMOJETICSĐơn VN-4-1994-20630 · nộp 12/11/1994 · văn bằng 4-0017233-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
HERBALIFEĐơn VN-4-1994-20629 · nộp 12/11/1994 · văn bằng 4-0017232-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
THE SIGN OF REAL FRIENDSHIPĐơn VN-4-1994-20514 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017125-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION
Biểu Tượng Của Tình BạnĐơn VN-4-1994-20499 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017096-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION
VạnNguyênĐơn VN-4-1994-20369 · nộp 26/10/1994 · văn bằng 4-0016914-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Nguyên
JACK IN THE BOXĐơn VN-4-1994-20356 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016874-000
Chủ đơn: FOODMAKER INTERNATIONAL FRANCHISING, INC
Thanh Tân HPFĐơn VN-4-1994-20350 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016869-000
Chủ đơn: Công ty Dược Trung Ương Huế(VN), Xí Nghiệp Liên Hợp Dược Thừa Thiên Huế(VN), Công ty cổ phần Thanh Tân Thừa Thiên Huế
Ngọc SơnĐơn VN-4-1994-20285 · nộp 19/10/1994 · văn bằng 4-0016815-000
Chủ đơn: PAO CHING CONSTRUCTION CO.
TiềnHảiĐơn VN-4-1994-20248 · nộp 17/10/1994 · văn bằng 4-0015417-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Dịch Vụ Dầu Khí Thái Bình(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ dầu khí Thái Bình
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.